Lo ngại nảy sinh tâm lý dần coi Khoa học tự nhiên là môn “phụ”
Trao đổi với phóng viên Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam, thầy Mai Văn Túc - giáo viên môn Vật lý, Trường Trung học phổ thông chuyên Khoa học Tự nhiên (Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội) chia sẻ: "Việc đa số các địa phương không lựa chọn môn Khoa học tự nhiên làm môn thi thứ ba trong kỳ thi vào lớp 10 là điều không bất ngờ.
Thực tế cho thấy, nhiều trường phổ thông hiện nay tập trung vào ba môn Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh nhằm phục vụ kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10. Ngay cả với ba môn học này, học sinh cũng hướng tới học để qua kỳ thi là chủ yếu".
Thầy Túc chia sẻ một số băn khoăn khi môn Khoa học tự nhiên trong 2 năm qua được rất ít địa phương lựa chọn.
Thứ nhất, học sinh có thể sẽ giảm động lực học tập, dần coi Khoa học tự nhiên là môn “phụ”, học mang tính đối phó và thiếu chiều sâu.
Thứ hai, phụ huynh không ưu tiên đầu tư thời gian, công sức và nguồn lực cho môn học này, khiến vị thế của Khoa học tự nhiên có thể ít được coi trọng.
Thứ ba, giáo viên và nhà trường có xu hướng giảm mức độ đầu tư cho môn học, cả về nội dung lý thuyết lẫn hoạt động thực hành.
Thứ tư, phương pháp dạy học bị giản lược. Thay vì tổ chức cho học sinh học tập thông qua quan sát, đo đạc, phân tích và rút ra kết luận (đúng với bản chất của Khoa học tự nhiên) thì quá trình dạy học lại bị thu hẹp thành ghi chép và học thuộc.
Cùng bàn luận về chủ đề này, Phó giáo sư, Tiến sĩ Vũ Thị Thu Hoài - giảng viên Khoa Sư phạm, Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội chia sẻ: "Học sinh Việt Nam có năng lực tiếp thu nhanh, tư duy tốt và hoàn toàn có thể làm bài hiệu quả nếu môn học được đưa vào kỳ thi. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, khi một môn học không gắn với thi cử, động lực học tập của học sinh giảm sút rõ rệt.
Nếu không thi, chắc chắn nhiều em sẽ không học. Đây là tâm lý phổ biến của học sinh ở cả bậc trung học cơ sở lẫn trung học phổ thông. Số học sinh thực sự ham học, yêu thích học tập ngay cả khi biết môn đó không thi là không nhiều. Việc học sinh thờ ơ, thiếu hứng thú học tập không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập của các em mà còn tác động đến tâm lý giảng dạy của giáo viên".
Theo cô Hoài, khi học sinh không học, không có hứng thú, các em sẽ không tìm tòi, không chủ động khám phá kiến thức. Lâu dần, các môn học mang tính tư duy logic như Sinh học, Hóa học bị học sinh cảm nhận là “khó”, “nặng”, trong khi nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc thiếu kiến thức nền tảng. Nếu không nắm được những kiến thức cơ bản, học sinh gần như không thể tiếp tục học tốt các nội dung tiếp theo và hệ quả là các em sẽ né tránh, không lựa chọn tổ hợp Khoa học tự nhiên khi lên trung học phổ thông.
Cô cũng nhấn mạnh, Khoa học tự nhiên là môn học được xây dựng trên nền tảng các khoa học cơ bản, nghiên cứu các sự vật, hiện tượng, quá trình và quy luật vận động của thế giới tự nhiên – những vấn đề gắn chặt với đời sống hằng ngày của mỗi con người. Đây là môn học mang tính thực nghiệm cao, giúp học sinh hình thành và phát triển ba năng lực đặc thù, gồm năng lực nhận thức, năng lực tìm hiểu và năng lực vận dụng. Nếu học sinh không được học tập nghiêm túc và có hệ thống, các em sẽ khó có khả năng khám phá thế giới xung quanh cũng như phát triển tư duy khoa học.
Phó giáo sư, Tiến sĩ Trần Thu Trang - Trưởng Phòng thí nghiệm Viện Khoa học và Công nghệ thuộc Trường Đại học Khoa học, Đại học Thái Nguyên bày tỏ, việc rất ít địa phương lựa chọn Khoa học tự nhiên hoặc các tổ hợp tích hợp làm môn thi thứ ba trong kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 chắc chắn sẽ tạo ra những tác động không nhỏ đến việc dạy và học môn Khoa học tự nhiên ở bậc trung học cơ sở.
Trước hết, về mặt thực tiễn, khi một môn học không gắn với đánh giá tuyển sinh, nó rất dễ bị nhìn nhận như một “môn phụ”. Điều này có thể dẫn đến việc cả học sinh lẫn phụ huynh giảm đầu tư thời gian, công sức, tập trung chủ yếu vào các môn thi truyền thống như Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ. Về phía nhà trường, áp lực thành tích thi cử cũng có thể khiến việc tổ chức dạy học Khoa học tự nhiên thiên về hình thức, đủ chương trình, thay vì chú trọng chiều sâu, trải nghiệm và khám phá.
Thứ hai, ở góc độ giáo dục khoa học, đây là một điều đáng tiếc. Khoa học tự nhiên không chỉ là tập hợp kiến thức Vật lý - Hóa học - Sinh học, mà quan trọng hơn, nó giúp học sinh hình thành tư duy khoa học, khả năng quan sát, đặt câu hỏi, suy luận, kiểm chứng và giải quyết vấn đề. Nếu môn học này không được coi trọng đúng mức, học sinh sẽ mất đi một môi trường rất quan trọng để phát triển năng lực tư duy logic, tư duy phản biện và niềm say mê khám phá thế giới tự nhiên.
"Với tôi, điều đáng lo nhất là chúng ta vô tình làm nghèo đi môi trường nuôi dưỡng tình yêu khoa học cho học sinh. Mà khi niềm yêu thích khoa học không được hình thành từ sớm, thì sau này, việc phát triển các lĩnh vực khoa học - công nghệ sẽ gặp khó khăn ngay từ gốc rễ con người" - cô Trang chia sẻ.
Nguy cơ ảnh hưởng đến nguồn nhân lực nhiều ngành khoa học cơ bản, khoa học kỹ thuật
Theo thầy Mai Văn Túc, Khoa học tự nhiên giữ vai trò nền tảng đối với giáo dục STEM cũng như việc hình thành nguồn nhân lực khoa học - công nghệ cho đất nước. STEM không chỉ là sự kết hợp của các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học, mà cốt lõi là phương thức học tập dựa trên tư duy khoa học, khả năng đặt câu hỏi, thí nghiệm, phân tích và giải quyết các vấn đề thực tiễn.
Những năng lực này cần được hình thành từ sớm, đặc biệt ở bậc trung học cơ sở thông qua môn Khoa học tự nhiên. Nếu học sinh chưa được đầu tư đầy đủ ở giai đoạn này, khi bước lên trung học phổ thông hoặc đại học, các em sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận các môn học và ngành học STEM do thiếu kiến thức nền cũng như phương pháp học tập phù hợp. Hệ quả lớn hơn là có thể ảnh hưởng đến việc phát triển nguồn nhân lực khoa học - công nghệ của đất nước.
Phó giáo sư, Tiến sĩ Vũ Thị Thu Hoài cho rằng, tâm lý "thi gì học nấy" vẫn rất nặng nề. Không thi, học sinh sẽ ít quan tâm môn Khoa học tự nhiên. Điều này sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến nguồn tuyển cho nhiều ngành đào tạo quan trọng như khoa học kỹ thuật, y học, công nghệ sinh học, khoa học trái đất, khoa học vũ trụ, hóa học, công nghệ thực phẩm, an toàn vệ sinh thực phẩm và nhiều lĩnh vực khác gắn chặt với đời sống xã hội. Đây là vấn đề cần được nhìn nhận một cách nghiêm túc trong quá trình hoạch định chính sách giáo dục và tổ chức các kỳ thi chuyển cấp trong thời gian tới.
“Nếu học sinh không có hứng thú, không tìm hiểu và không đi sâu vào lĩnh vực này, thì câu hỏi đặt ra là khoa học và kỹ thuật của đất nước trong tương lai sẽ đi theo hướng nào?” - cô băn khoăn.
Phó giáo sư, Tiến sĩ Trần Thu Trang cũng bày tỏ, mục tiêu cốt lõi của giáo dục STEM là hình thành cho học sinh tư duy khoa học - kỹ thuật, năng lực quan sát, đặt giả thuyết, kiểm chứng và vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Nếu Khoa học tự nhiên không được coi trọng ngay từ phổ thông, nền tảng để triển khai giáo dục STEM sẽ bị suy yếu, bởi học sinh thiếu đi những năng lực khoa học cơ bản nhất.
Hệ quả tiếp theo là khi không được khơi gợi hứng thú và năng lực khoa học từ sớm, học sinh sẽ ít lựa chọn các ngành khoa học - công nghệ ở bậc đại học, dẫn đến nguy cơ thiếu hụt nguồn tuyển cho các lĩnh vực mũi nhọn.
Cần giải pháp đồng bộ để học sinh yêu thích Khoa học tự nhiên
Ở góc độ xa hơn, Phó giáo sư, Tiến sĩ Trần Thu Trang cho rằng, nếu muốn phát triển giáo dục STEM và đào tạo nguồn nhân lực khoa học - công nghệ, chúng ta cần nhìn Khoa học tự nhiên như một nền tảng cốt lõi, chứ không phải môn phụ theo logic thi cử.
"Việc lựa chọn môn thi chỉ là một khâu kỹ thuật; điều quan trọng hơn là triết lý giáo dục: chúng ta muốn học sinh học để thi, hay học để hiểu, để phát triển tư duy và năng lực? Thi cử không nên và không thể là động lực duy nhất để học sinh yêu khoa học.
Nếu giáo viên làm tốt vai trò của mình - tổ chức dạy học gắn với thí nghiệm, trải nghiệm, hiện tượng thực tiễn, câu chuyện khoa học, ứng dụng đời sống thì Khoa học tự nhiên vẫn có thể trở thành một môn học hấp dẫn" - cô bày tỏ.
Để duy trì và khơi dậy hứng thú học tập của học sinh đối với các môn Khoa học tự nhiên, thầy Túc cho rằng cần có những giải pháp mang tính hệ thống và được triển khai đồng bộ.
Trước hết là điều chỉnh cơ chế đánh giá theo hướng định hướng đúng cách học. Thực tế cho thấy tâm lý “thi gì học nấy” vẫn có ảnh hưởng lớn trong giáo dục phổ thông. Thay vì coi đây là hạn chế, có thể tận dụng điều này như một đòn bẩy để thiết kế các hình thức đánh giá phù hợp hơn.
Khoa học tự nhiên cần được đưa vào các hình thức đánh giá chính thức với yêu cầu không chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ, mà còn buộc học sinh phải hiểu bản chất hiện tượng, vận dụng kiến thức để giải thích các vấn đề trong đời sống và giải quyết các tình huống thực tiễn. Khi cách đánh giá thay đổi, cách dạy và cách học cũng sẽ thay đổi theo.
Bên cạnh đó, cần xây dựng môi trường học khoa học đúng nghĩa. Học sinh chỉ thực sự hứng thú với Khoa học tự nhiên khi các em được trực tiếp quan sát, thí nghiệm và khám phá. Điều này đòi hỏi việc dạy học phải gắn lý thuyết với thực hành ngay trong từng bài học, thay vì tách rời thành các buổi thực hành rời rạc.
Khi học sinh được học lý thuyết thông qua thí nghiệm, sau đó tiếp tục tham gia các hoạt động và dự án STEM gắn trực tiếp với nội dung đã học, các em sẽ hiểu rõ hơn bản chất kiến thức, cảm nhận được sự gần gũi của khoa học và dần hình thành động lực học tập bền vững.
"Không thể kêu gọi học sinh yêu thích Khoa học tự nhiên bằng những khẩu hiệu chung chung. Muốn các em hứng thú, cần đồng thời điều chỉnh cơ chế thi cử để định hướng cách dạy và học, và xây dựng một môi trường học khoa học đúng nghĩa với thiết bị, thí nghiệm, hướng dẫn và các dự án học tập phù hợp.
Khi hai yếu tố này được triển khai một cách nghiêm túc và đồng bộ, Khoa học tự nhiên sẽ được đặt đúng vị trí trong nhà trường phổ thông, qua đó góp phần tạo nền tảng vững chắc cho giáo dục STEM và sự phát triển khoa học - công nghệ của đất nước trong dài hạn" - thầy Túc cho hay.
