Thời gian gần đây, dự thảo Thông tư về việc sử dụng nhà giáo hợp đồng toàn thời gian sau nghỉ hưu đang được Bộ Giáo dục và Đào tạo lấy ý kiến.
Một điểm đáng chú ý là dự thảo đã mở rộng đối tượng, không còn giới hạn ở một số chức danh học thuật cao, mà cho phép những nhà giáo còn đủ sức khỏe, có chuyên môn có thể tiếp tục giảng dạy sau khi nghỉ hưu.
Ở góc độ một giáo viên đã nhiều năm đứng lớp, tôi cho rằng đây là một hướng đi hợp lý. Bởi lẽ, trong thực tế, không ít trường học vẫn đang thiếu giáo viên, nhất là ở một số môn học và địa bàn nhất định.
Trong khi đó, đội ngũ giáo viên nghỉ hưu lại là những người có kinh nghiệm, từng trải qua nhiều giai đoạn đổi mới của ngành, nếu được tạo điều kiện, họ vẫn có thể tiếp tục đóng góp.
Thực tế ở địa phương nơi tôi đang công tác, tình trạng thiếu giáo viên không phải là chuyện hiếm. Có thời điểm, nhà trường đăng tuyển giáo viên môn Địa lý, Ngữ văn hoặc bậc tiểu học trên nhiều kênh nhưng vẫn không tìm được người phù hợp.
Trong khi đó, không ít thầy cô nghỉ hưu ở độ tuổi 55–57 vẫn còn sức khỏe, còn tâm huyết với nghề. Nhiều người từng là giáo viên giỏi, có kinh nghiệm, hiểu học sinh và nắm chắc chương trình.
Điều đáng nói là dù nhà trường có nhu cầu, bản thân các thầy cô cũng muốn tiếp tục đứng lớp, nhưng do chưa có cơ chế rõ ràng nên việc ký hợp đồng lại không hề đơn giản.
Có người muốn dạy cũng không biết bắt đầu từ đâu, nhà trường muốn mời cũng lúng túng vì thiếu căn cứ. Như vậy, một nguồn lực sẵn có lại chưa được sử dụng hiệu quả.
Một số đồng nghiệp của tôi công tác ở vùng Tây Nguyên cũng chia sẻ tình trạng tương tự. Ở những điểm trường vùng cao, việc giữ chân giáo viên trẻ vốn đã khó. Nhiều người lên dạy một thời gian ngắn lại tìm cách chuyển về nơi thuận lợi hơn.
Trong khi đó, tại địa phương lại có không ít giáo viên đã nghỉ hưu, am hiểu học sinh, quen với điều kiện dạy học nhưng chưa có cơ chế để tiếp tục tham gia giảng dạy. Nếu có thể sử dụng lực lượng này, đây sẽ là đội ngũ có khả năng bám trường, bám lớp ổn định và lâu dài.
Tuy nhiên, để chủ trương này đi vào thực tế một cách hiệu quả, theo tôi, dự thảo cần được làm rõ thêm một số nội dung quan trọng.
Cần có tiêu chí cụ thể, tránh đánh giá cảm tính
Hiện nay, dự thảo mới dừng ở những yêu cầu như “đáp ứng chuyên môn”, “bảo đảm sức khỏe”. Đây là những điều kiện cần, nhưng nếu chỉ dừng ở đó thì khi áp dụng vào thực tế sẽ rất khó thống nhất.
Trong điều kiện chưa có tiêu chí rõ ràng, việc lựa chọn giáo viên sau nghỉ hưu có thể phụ thuộc vào nhận định của từng đơn vị. Khi có nhiều thầy cô cùng muốn tiếp tục giảng dạy, nếu không có tiêu chí cụ thể, việc lựa chọn dễ dẫn đến những cách hiểu khác nhau, thậm chí không phản ánh đúng năng lực và quá trình công tác của từng người. Điều này có thể khiến một số giáo viên băn khoăn, nhất là khi việc tuyển chọn chưa gắn với những minh chứng cụ thể.
Theo tôi, cần có những tiêu chí rõ ràng hơn, có thể đo được và kiểm chứng được. Ví dụ như quy định khung số tiết giảng dạy phù hợp với độ tuổi, yêu cầu cập nhật chương trình mới, khả năng ứng dụng công nghệ trong dạy học. Ngoài ra, nên có đánh giá định kỳ dựa trên kết quả học tập của học sinh, hồ sơ chuyên môn hoặc phản hồi từ người học. Có tiêu chí rõ ràng thì nhà trường dễ thực hiện, giáo viên cũng yên tâm, tránh được những hiểu lầm không đáng có.
Cần quy định nguyên tắc đãi ngộ để bảo đảm công bằng
Một vấn đề khác cũng cần được tính đến là chế độ tiền lương và đãi ngộ. Dự thảo cho phép các trường thỏa thuận với giáo viên hợp đồng, điều này tạo sự linh hoạt. Tuy nhiên, nếu không có nguyên tắc chung, rất dễ xảy ra chênh lệch.
Thực tế, nếu trong cùng một địa bàn, những giáo viên làm công việc tương tự nhưng mức thu nhập lại khác nhau, thì việc so sánh là khó tránh khỏi. Về lâu dài, điều này có thể ảnh hưởng đến tâm lý và sự ổn định trong đội ngũ.
Hiện nay, giáo viên trong biên chế được trả lương theo hệ số, khá rõ ràng. Trong khi đó, giáo viên hợp đồng sau nghỉ hưu nếu không có khung chung thì mỗi nơi có thể làm một kiểu.
Vì vậy, theo tôi, cần có nguyên tắc cụ thể hơn, chẳng hạn như mức chi trả gắn với khối lượng công việc, vị trí đảm nhiệm và hiệu quả giảng dạy. Đồng thời, nên công khai trong nội bộ để bảo đảm sự minh bạch.
Chế độ đãi ngộ cũng nên đi kèm với đánh giá định kỳ, làm tốt thì được ghi nhận, chưa phù hợp thì điều chỉnh. Có như vậy mới bảo đảm sự công bằng giữa các giáo viên.
Cần có hướng dẫn và giám sát để thực hiện thống nhất
Từ thực tế giảng dạy, tôi nhận thấy một quy định dù đúng nhưng nếu không có hướng dẫn cụ thể thì khi triển khai mỗi nơi có thể hiểu theo một cách khác nhau.
Vì vậy, cùng với việc rõ tiêu chí và chế độ đãi ngộ, cần có hướng dẫn chi tiết từ cơ quan quản lý để các trường thực hiện thống nhất. Đồng thời, cũng nên có cơ chế kiểm tra, đánh giá định kỳ để kịp thời điều chỉnh những vướng mắc phát sinh.
Bên cạnh đó, việc lắng nghe ý kiến từ cơ sở – từ chính giáo viên và nhà trường – cũng rất cần thiết. Những phản ánh từ thực tế sẽ giúp chính sách khi ban hành không chỉ đúng trên giấy mà còn phù hợp khi áp dụng.
Có thể thấy, việc cho phép nhà giáo sau nghỉ hưu tiếp tục giảng dạy là một chủ trương hợp lý, phù hợp với thực tế hiện nay. Tuy nhiên, để chính sách phát huy hiệu quả, cần được quy định cụ thể hơn, rõ ràng hơn ngay từ đầu. Khi tiêu chí minh bạch, chế độ hợp lý và cách làm thống nhất, đội ngũ nhà giáo sau nghỉ hưu sẽ thực sự trở thành một nguồn lực bổ sung có giá trị cho ngành giáo dục.
(*) Văn phong, nội dung bài viết thể hiện góc nhìn, quan điểm của tác giả.