Điểm đáng kể nhất trong kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông năm 2026 môn Ngữ văn không phải là đề thi, dù đề thi năm nay có nhiều điểm mới. Điểm đáng kể nhất, theo người viết, là sự xuất hiện của rubric chấm điểm chi tiết cho phần Viết – một thay đổi âm thầm nhưng có tầm quan trọng lớn hơn nhiều so với những gì đang được thảo luận trên mặt báo.
Trước năm 2026, phần tự luận môn Ngữ văn được chấm theo đáp án ý: giám khảo đối chiếu bài làm của thí sinh với danh sách ý trong đáp án, tính xem có bao nhiêu ý đúng, rồi quy ra điểm. Cách chấm này có ưu điểm là rõ ràng và dễ thống nhất, nhưng có nhược điểm căn bản là đo nội dung (học sinh có biết những gì) chứ không đo năng lực (học sinh có thể làm được gì với những điều mình biết). Một học sinh có thể viết đủ ý nhưng lập luận rời rạc, phi logic, diễn đạt tối nghĩa và vẫn được điểm cao nếu ý đúng. Ngược lại, một học sinh tư duy độc lập, triển khai bài viết theo hướng khác đáp án nhưng chặt chẽ và thuyết phục sẽ bị thiệt.
Rubric chấm điểm phần Viết năm 2026 được thiết kế để khắc phục nhược điểm đó. Nhưng một rubric tốt trên giấy chỉ có ý nghĩa nếu người chấm hiểu đúng và người dạy biết cách chuẩn bị cho học sinh. Trong phạm vi bài viết này, tác giả đọc kỹ cấu trúc của rubric, phân tích những lựa chọn thiết kế ẩn trong đó và đặt những câu hỏi mà người làm đào tạo giáo viên Ngữ văn cần phải nghĩ tới.
Rubric chấm phần Viết được xây dựng ra sao?
Rubric chấm phần Viết được xây dựng theo mô hình ba tiêu chí độc lập, áp dụng thống nhất cho cả hai câu viết, nhưng với tỉ trọng khác nhau:
Nhìn vào bảng trên cho thấy tỉ lệ điểm nội dung kiến thức ở cả hai câu đều chiếm đúng 62,5% – một con số nhất quán không phải ngẫu nhiên. Con số này nói lên rằng dù là câu nghị luận xã hội (đoạn văn 200 chữ) hay câu nghị luận văn học (bài văn 600 chữ), nội dung vẫn là thước đo trọng yếu nhất.
Nhưng cũng chính từ đây xuất hiện sự khác biệt đáng chú ý: ở câu 1, điểm kỹ năng (25%) cao gấp đôi điểm hình thức (12,5%); nhưng ở câu 2, hai tiêu chí này bằng nhau (đều 18,75%). Điều đó có nghĩa, với đoạn văn 200 chữ – một văn bản ngắn, thời gian thực hiện hạn chế – kỹ năng lập luận quan trọng hơn ngôn ngữ: bài ngắn nhưng phải chắc, phải mạch lạc. Với bài văn 600 chữ về thơ – một văn bản dài hơn, đòi hỏi khả năng duy trì giọng điệu phân tích và diễn đạt hình ảnh – ngôn ngữ trở thành một tiêu chí ngang bằng kỹ năng lập luận. Phân tích thơ mà viết bằng ngôn ngữ khô khan, thiếu cảm thụ thì dù ý đúng cũng không phải là bài văn nghị luận văn học đích thực. Rubric thừa nhận điều này bằng cách nâng tỉ trọng hình thức và ngôn ngữ ở câu 2 lên ngang bằng kỹ năng.
Đây là một lựa chọn thiết kế có tư duy và phản ánh sự hiểu biết sâu về bản chất của hai dạng bài viết khác nhau. Người đào tạo giáo viên cần chú ý điều này: rubric không phải là một khuôn mẫu cứng áp dụng giống nhau cho tất cả mọi thứ, mà là công cụ được điều chỉnh theo đặc trưng của từng nhiệm vụ viết.
Trong ba tiêu chí, Tiêu chí I (Nội dung kiến thức) là tiêu chí phức tạp nhất vì nó được chia thành nhiều thành phần con và sử dụng thang bốn mức để phân loại học sinh. Cách thiết kế thang bốn mức trong tiêu chí "Các giải pháp" của câu 1 – phần chiếm 1,0 điểm trong tổng số 1,25 điểm của Tiêu chí I như sau:
Nhìn ở mức 2 cho thấy: ba trường hợp khác nhau về số lượng ý nhưng cùng được xếp vào một mức điểm. Trường hợp "01 ý của ý 1 và 01 ý của ý 2" chỉ có 2 ý tổng cộng, nhưng được xếp ngang bằng với "đủ 03 ý của ý 1" (3 ý) và "đủ 03 ý của ý 2" (3 ý). Nếu rubric chỉ đo số lượng ý, kết quả này hoàn toàn vô lý. Nhưng nếu rubric đo tư duy, thì đây lại là lựa chọn chính xác.
Bởi vì "01 ý của ý 1 và 01 ý của ý 2" thể hiện một điều mà "03 ý của ý 1" không có: tư duy đa chiều. Học sinh nhìn vấn đề từ hai góc độ – cá nhân và xã hội – dù mỗi góc chỉ có một ý, vẫn cho thấy khả năng đặt vấn đề trong nhiều bình diện hơn là một học sinh nhìn sâu vào một góc (ba ý về phía cá nhân) nhưng không nhìn sang chiều kia.
Nguyên tắc này duy trì nhất quán lên đến mức 4: muốn đạt điểm tối đa, học sinh phải có đủ 03 ý của ý 1 (chiều cá nhân) và ít nhất 01 ý của ý 2 (chiều xã hội). Không có cách nào đạt mức 4 chỉ bằng cách khai thác một chiều, dù khai thác đến tận cùng. Đây là cách rubric "bẫy" một lối tư duy phổ biến trong học sinh: đào sâu vào những gì đã biết mà không chịu mở rộng sang những gì còn chưa quen. Ý 2 (về phía xã hội: Giáo dục – Chính sách – Quan điểm xã hội) cũng không phải ba ý tùy tiện mà là ba tầng can thiệp của hệ thống – từ nền tảng giáo dục, đến thiết chế chính sách, đến môi trường văn hóa. Hai khung tư duy này đặt cạnh nhau phản ánh một hiểu biết sâu về bản chất của vấn đề: để có "Steve Jobs Việt Nam" không thể chỉ trông chờ vào cá nhân xuất sắc, mà cần cả hệ sinh thái xã hội phù hợp.
Học sinh nào hiểu được cấu trúc logic đó – dù không nêu đúng từng ý trong đáp án – vẫn sẽ được ghi nhận, vì rubric không đòi hỏi trùng khớp từng từ, mà đòi hỏi tư duy bao quát đủ hai chiều. Đây là độ mở thực sự, không phải độ mở hình thức.
Phân tích bài thơ "Những chiếc lá" – đặt ra thách thức lớn hơn cho rubric
Câu Viết 2 – phân tích bài thơ "Những chiếc lá" – đặt ra thách thức lớn hơn cho rubric vì đối tượng đánh giá là bài văn nghị luận văn học: một thể loại đòi hỏi đồng thời năng lực cảm thụ, năng lực phân tích và năng lực viết. Rubric câu 2 phải đo được cả ba trong một bài kiểm tra kéo dài khoảng 600 chữ.
Nội dung kiến thức (2,5 điểm) được tổ chức theo bốn thành phần, mỗi thành phần có thang điểm riêng:
Cấu trúc này phản ánh một logic phân tích văn học cổ điển: nhận diện các yếu tố hình thức cơ bản (b2.1) → phân tích diễn tiến cảm xúc (b2.2) → đánh giá tổng thể (b2.3) → mở rộng liên hệ (b2.4). Đây là quy trình đi từ bề mặt đến chiều sâu, từ miêu tả đến đánh giá, từ văn bản ra ngoài văn bản. Nếu được dạy học đúng cách, quy trình này không chỉ giúp học sinh làm tốt kỳ thi mà còn hình thành thói quen đọc văn học một cách có phương pháp.
Tuy nhiên, chính phần b2.2 – chiếm đến 60% điểm của Tiêu chí I – mới là nơi rubric thể hiện sự tinh tế nhất và cũng đặt ra câu hỏi khó nhất. Phần này được chia đôi: 0,75 điểm cho việc phân tích cảm xúc tâm trạng của những chiếc lá trước khi chú bé xuất hiện và 0,75 điểm cho giai đoạn sau khi chú bé xuất hiện. Thang bốn mức cho từng phần đòi hỏi học sinh vừa "nêu được các yếu tố hình thức" vừa "phân tích các yếu tố hình thức để rút ra nội dung" – hai thao tác phải được thực hiện đồng thời và gắn liền với nhau.
Đây là nguyên tắc đúng đắn của phân tích văn học: không được nói về ý nghĩa mà không chỉ ra tín hiệu hình thức tạo nên ý nghĩa đó. Nhưng đây cũng là nơi học sinh dễ sai nhất: hoặc chỉ liệt kê hình ảnh mà không phân tích, hoặc nêu ý nghĩa chung chung mà không neo vào hình ảnh cụ thể. Rubric phân bậc rõ: Mức 4 đòi hỏi cả hai; Mức 3 cho phép thiếu một yếu tố hình thức nhưng vẫn phải phân tích được tầng ý nghĩa sâu nhất (ý 6.1 hoặc 6.2); Mức 2 chấp nhận chỉ phân tích được ý nghĩa bề mặt (ý 4 hoặc ý 5).
Điều cần nhấn mạnh ở đây: sự phân bậc này không nhằm phân loại học sinh theo số lượng ý mà theo chiều sâu tư duy. Ý 6.1 và ý 6.2 trong đáp án – bàn về việc những chiếc lá "hóa thân trong hình thức khác", chiến thắng quy luật sinh tử, và tình yêu, lòng vị tha luôn hiện hữu trong cuộc sống – là những ý nghĩa ở tầng triết lý nhân sinh, không thể rút ra được nếu chỉ đọc lướt. Học sinh đạt được Mức 4 là học sinh đọc được bài thơ ở chiều sâu đó. Rubric đang thưởng cho chiều sâu đọc, không phải cho số lượng chi tiết nhớ được.
Tiêu chí II giúp phân biệt rõ nhất giữa học sinh giỏi và học sinh trung bình có cùng số lượng ý trong bài
Tiêu chí II (Kỹ năng phân tích lập luận) là tiêu chí thường bị hiểu lầm nhất, cả trong chấm thi lẫn trong dạy học. Nhiều người xem đây là tiêu chí "phụ" – chiếm điểm ít hơn Nội dung nên ít được quan tâm. Nhưng thực ra đây là tiêu chí phân biệt rõ nhất giữa học sinh giỏi và học sinh trung bình có cùng số lượng ý trong bài.
Ở câu 1, Tiêu chí II (0,5 điểm) được mô tả qua bốn yêu cầu: trình bày được quan điểm cá nhân từ bản thân; lựa chọn được thao tác nghị luận phù hợp; lập luận chặt chẽ, logic; có ít nhất một bằng chứng thuyết phục. Mức 4 đạt được khi đáp ứng đủ cả bốn; Mức 3 khi thiếu một; Mức 2 khi chỉ đáp ứng được hai trong bốn.
Điều đáng chú ý: trong bốn yêu cầu đó, "trình bày được quan điểm cá nhân từ bản thân" được đặt lên hàng đầu. Không phải "lập luận logic" hay "có bằng chứng" – dù cả hai đều quan trọng – mà là "có quan điểm cá nhân". Đây là một lựa chọn thiết kế có ý thức: bài nghị luận xã hội đích thực không phải là bài tập hợp những thông tin đúng về một chủ đề, mà là bài thể hiện một chủ thể tư duy có lập trường riêng và biết bảo vệ lập trường đó bằng lý lẽ và bằng chứng. Một học sinh có thể có đủ ý nhưng nếu tất cả những ý đó đều chỉ là những điều "người ta nói" chứ không phải điều "em nghĩ", bài viết đó thiếu đi cái căn bản nhất của nghị luận.
Ở câu 2, Tiêu chí II (0,75 điểm) có nội dung khác: lựa chọn chi tiết tiêu biểu miêu tả hình ảnh chiếc lá và chú bé; chỉ ra mối quan hệ giữa các hình ảnh; sử dụng lý lẽ bằng chứng để phân tích và đánh giá giá trị bài thơ. Ba yêu cầu này tương ứng với ba kỹ năng cụ thể của phân tích thơ: chọn lọc chi tiết (selection), phân tích quan hệ giữa các hình ảnh (relational analysis) và lập luận đánh giá (evaluative argumentation). Đây là một mô tả khá chính xác về quy trình tư duy của người đọc thơ có kỹ năng – không đọc theo từng chi tiết riêng lẻ mà đọc thấy sự liên kết, không chỉ cảm nhận mà còn lý giải được tại sao mình cảm nhận như vậy.
Tiêu chí III là một yêu cầu cao và tinh tế
Tiêu chí III (Hình thức và ngôn ngữ) ở câu 2 – chiếm 0,75 điểm, bằng với Tiêu chí II – bao gồm bốn yếu tố: bố cục rõ ràng (mở bài, thân bài, kết bài); hành văn trong sáng, giàu cảm xúc; đúng ngữ pháp, không lỗi chính tả; trình bày khoa học sạch đẹp.
Trong số bốn yếu tố đó, "hành văn trong sáng, giàu cảm xúc" là yêu cầu thú vị nhất từ góc nhìn dạy học. "Trong sáng" và "giàu cảm xúc" là hai yêu cầu có thể mâu thuẫn nhau nếu không được dạy đúng: ngôn ngữ học thuật thường được hiểu là khô khan, chính xác, thiếu màu sắc – đối lập với "giàu cảm xúc" theo nghĩa thông thường. Nhưng trong phân tích văn học, hai điều này không mâu thuẫn: ngôn ngữ phân tích thơ cần vừa chính xác về khái niệm (để diễn đạt đúng điều mình muốn nói về tác phẩm) vừa có khả năng gợi hình, gợi cảm (để tái hiện được trải nghiệm thẩm mỹ mà tác phẩm tạo ra). Đây là một yêu cầu cao và tinh tế – và cũng là yêu cầu hiếm khi được dạy một cách tường minh trong nhà trường phổ thông hiện nay.
Yêu cầu "bố cục rõ ràng" – tưởng đơn giản nhưng được phân bậc trong rubric thành: bài đáp ứng mở bài, thân bài, kết bài (Mức 4); chỉ có mở bài và thân bài hoặc thân bài và kết bài nhưng không có cả ba (Mức 3); chỉ có mở bài hoặc chỉ có kết bài nhưng không có thân bài (Mức 2). Cách phân bậc này cho thấy bố cục không phải là yêu cầu hình thức bề ngoài: nó phản ánh năng lực tổ chức tư duy của người viết. Một bài không có kết bài không chỉ thiếu một đoạn văn – nó thiếu đi thao tác khái quát hóa, đúc kết, tức là thiếu tư duy tổng hợp.
Như vậy, khi đọc toàn bộ rubric như một chỉnh thể, người ta nhận ra một mô hình ngầm về "học sinh Ngữ văn lý tưởng" mà rubric đang hướng đến: đó là học sinh vừa có đủ kiến thức để triển khai nội dung bao quát và đa chiều, vừa có kỹ năng phân tích và lập luận chặt chẽ, vừa có ngôn ngữ trong sáng và biểu cảm. Ba phẩm chất này tương ứng với ba tiêu chí rubric và cùng lúc tương ứng với ba mục tiêu của dạy học Ngữ văn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018: phát triển năng lực ngôn ngữ, năng lực văn học và năng lực tư duy.
Đây là mô hình học sinh đáng kỳ vọng. Nhưng để học sinh đạt được mô hình đó, người dạy phải có năng lực tương ứng: biết dạy nội dung theo chiều rộng và chiều sâu, biết dạy kỹ năng lập luận như một quy trình có thể chỉ ra và luyện tập, biết dạy ngôn ngữ viết không phải qua văn mẫu mà qua phản hồi và thực hành có định hướng.
Câu hỏi đặt ra cho đào tạo giáo viên: chương trình đào tạo hiện nay có chuẩn bị cho giáo sinh những năng lực đó không? Người viết lo ngại rằng câu trả lời, ở nhiều cơ sở đào tạo, là chưa đủ. Không phải vì chương trình thiếu học phần Phương pháp – hầu như trường nào cũng có – mà vì học phần Phương pháp thường tổ chức theo hướng "dạy học tác phẩm cụ thể" hơn là "dạy kỹ năng đọc, viết và lập luận". Khi giáo sinh quen với việc học cách dạy một bài thơ cụ thể, họ chưa được trang bị để dạy học sinh tiếp cận một bài thơ hoàn toàn mới – đúng như yêu cầu mà đề thi năm 2026 đặt ra.
Tuy nhiên, có một điều mà rubric phần Viết năm nay chưa giải quyết được – và người viết cho rằng đây là vấn đề thuộc về giới hạn của bất kỳ rubric nào, không phải riêng rubric này: đó là câu hỏi về sự sáng tạo thực sự.
Rubric, về bản chất, là một công cụ mô tả những gì đã biết là tốt. Nó mô tả đặc điểm của một bài phân tích thơ chất lượng cao dựa trên những gì người thiết kế rubric đã hình dung được. Nhưng những bài viết thực sự sáng tạo đôi khi có giá trị chính vì chúng làm những điều mà rubric chưa hình dung ra. Một học sinh tiếp cận bài thơ "Những chiếc lá" từ một góc nhìn hoàn toàn khác – có thể là từ triết học Phật giáo về vô thường, có thể là từ lý thuyết sinh thái học, có thể là từ một liên tưởng cá nhân rất riêng biệt – và viết được một bài thuyết phục thì sẽ được chấm như thế nào?
Đáp án đã dự liệu cho điều này bằng một lưu ý trong phần hướng dẫn chung: “Đối với những bài làm có cách diễn đạt, triển khai khác với Đáp án, giám khảo cần xem xét tính thuyết phục của bài viết để chấm điểm". Lưu ý này áp dụng cho vấn đề mà chúng ta đang thảo luận sẽ được hiểu là: nếu học sinh đưa ra những cách hiểu khác (nội dung) thì cũng vẫn được chấp nhận miễn là dựa trên việc phân tích thuyết phục mối quan hệ giữa hình ảnh những chiếc lá và chú bé (một dấu hiệu hình thức quan trọng trong bài thơ). Như thế, việc mở rộng góc nhìn, việc có một góc nhìn khác hoàn toàn được chấp nhận, thậm chí là khuyến khích nhưng chỉ thuyết phục khi xuất phát từ văn bản. Đây là điều kiện cần thiết để đề mở không biến thành tùy tiện.
Nhưng điều kiện này cũng đặt ra yêu cầu cao với người chấm: phải nhận ra và đánh giá được những cách đọc không nằm trong đáp án. Kỹ năng này không thể có được chỉ bằng cách đọc rubric; nó đòi hỏi người chấm có vốn đọc rộng, có kinh nghiệm phân tích văn học thực sự và có khả năng phán đoán thẩm mỹ độc lập. Đây cũng là lý do tại sao, dù rubric có được thiết kế tốt đến đâu, việc bồi dưỡng chuyên môn liên tục cho đội ngũ giáo viên và giám khảo vẫn là yếu tố không thể thay thế.
Từ những phân tích trên cho thấy, rubric chấm phần Viết môn Ngữ văn ở kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông 2026 là một công cụ đánh giá được thiết kế tốt. Nó không đếm ý; nó đo cấu trúc tư duy. Nó không đòi hỏi đồng nhất về nội dung; nó đòi hỏi đủ chiều của tư duy. Nó không chỉ đo nội dung; nó đo đồng thời ba năng lực mà môn Ngữ văn cần phát triển: kiến thức, kỹ năng và ngôn ngữ.
Nhưng một công cụ tốt chỉ phát huy tác dụng khi người sử dụng nó hiểu và biết vận dụng đúng. Với rubric này, có hai nhóm người sử dụng quan trọng nhất: giám khảo và giáo viên dạy học. Giám khảo cần được tập huấn đủ để không biến thang bốn mức thành bảng đếm ý. Giáo viên cần được đào tạo đủ để dạy học sinh không phải "học theo rubric" mà phát triển đúng những năng lực mà rubric đang cố gắng đo.
Rubric trong chấm thi môn Ngữ văn 2026 là một lời nhắc nhìn lại cách chúng ta đào tạo giáo viên, từ đó nhìn lại cách học sinh học và viết trong những năm học tiếp theo.