Cách chấm này giúp hạn chế cảm tính, tăng tính công bằng và khuyến khích học sinh thể hiện tư duy cá nhân. Tuy nhiên, phía sau một “bảng tiêu chí” tưởng như rõ ràng ấy lại là không ít áp lực và khó khăn đối với cả người dạy lẫn người chấm thi.
Trong phạm vi bài viết này, người viết là giáo viên dạy môn Ngữ văn bậc trung học phổ thông xin có đôi điều chia sẻ vài góc nhìn thực tế để bạn đọc hiểu rõ hơn việc chấm bài thi Ngữ văn theo rubric diễn ra như thế nào.
“Em viết khác đáp án có bị trừ điểm không?”, “Vì sao có bài văn hay nhưng điểm không cao?”, “Chấm Văn liệu có còn cảm tính?”… Đó là những câu hỏi quen thuộc mỗi mùa thi tốt nghiệp trung học phổ thông.
Nhiều năm trước, không ít ý kiến cho rằng việc chấm thi môn Ngữ văn phụ thuộc nhiều vào cảm nhận của giám khảo. Cùng một bài viết nhưng có thể xuất hiện độ lệch điểm giữa các giám khảo. Tuy nhiên, kể từ kì thi tốt nghiệp trung học phổ thông năm nay, việc chấm thi đã chuyển sang hướng tiếp cận, đánh giá bằng rubric – tức hệ thống tiêu chí cụ thể, mô tả rõ từng mức độ đạt được của bài viết.
Hiểu đơn giản, rubric giống như một “khung chuẩn” để giám khảo đối chiếu khi chấm bài. Thay vì đọc xong rồi cho điểm như thường lệ, giáo viên sẽ xem bài làm đạt đến mức nào ở từng tiêu chí như: xác định vấn đề nghị luận, kết cấu bài viết, lập luận, diễn đạt và sáng tạo.
Ví dụ, với câu nghị luận văn học, học sinh không chỉ cần viết đúng nội dung tác phẩm mà còn phải biết phân tích nghệ thuật, sử dụng dẫn chứng phù hợp, lập luận thuyết phục và thể hiện cảm xúc qua bài viết. Một bài viết có thể diễn đạt rất mượt mà nhưng nếu lạc đề hoặc thiếu luận điểm thì không thể đạt điểm cao. Ngược lại, một bài không quá “bay bổng” nhưng lập luận chặt chẽ, hiểu đúng vấn đề vẫn được đánh giá tốt.
Trong thực tế chấm thi, nhiều giáo viên hiện nay đều tiếp cận bài viết theo tinh thần rubric, dù không phải lúc nào thuật ngữ này cũng được nhắc đến trực tiếp trong đáp án chính thức.
Chẳng hạn, ở tiêu chí “vấn đề nghị luận”, giám khảo sẽ xem học sinh có hiểu đúng yêu cầu của đề hay không. Nếu đề yêu cầu phân tích vẻ đẹp tâm hồn nhân vật mà học sinh lại sa vào kể lại tác phẩm, bài viết sẽ mất điểm ngay từ phần này.
Ở tiêu chí “lập luận”, người chấm quan tâm đến việc học sinh có xây dựng được hệ thống luận điểm rõ ràng hay không. Ví dụ, khi phân tích bài thơ “Sóng” của Xuân Quỳnh, một bài viết tốt không chỉ dừng ở việc nói “bài thơ thể hiện tình yêu mãnh liệt”, mà cần chỉ ra điều ấy được thể hiện qua hình tượng sóng, nhịp điệu thơ, biện pháp tu từ hay giọng điệu nữ tính như thế nào.
Tương tự, phần “diễn đạt” cũng không còn được hiểu đơn giản là viết văn hay. Giám khảo phải xem bài viết có mạch lạc không, dùng từ có chính xác không, câu văn có mắc lỗi chính tả hay ngữ pháp không. Một bài văn nhiều cảm xúc nhưng sai chính tả dày đặc hoặc diễn đạt lủng củng chắc chắn sẽ bị trừ điểm theo quy định.
Điểm mới đáng chú ý của rubric là đề cao năng lực cá nhân và sự sáng tạo. Nếu trước đây nhiều học sinh cố gắng làm theo công thức để đạt điểm an toàn, thì hiện nay những bài có góc nhìn riêng, liên hệ phù hợp với thực tiễn hoặc cách diễn đạt mang dấu ấn cá nhân thường được đánh giá tốt.
Ví dụ, cùng phân tích nhân vật Chí Phèo (Nam Cao), có học sinh chỉ lặp lại kiến thức quen thuộc về “bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người”, nhưng cũng có em nói thêm sự khát khao hoàn lương của nhân vật thì sẽ có lợi thế hơn, điểm cũng sẽ cao hơn.
Có thể nói, ưu điểm lớn nhất của việc chấm theo rubric là tăng tính minh bạch và giảm cảm tính. Học sinh biết mình được đánh giá ở đâu, mất điểm vì lí do gì. Giáo viên cũng có cơ sở rõ ràng hơn khi cho điểm thay vì chấm theo quan điểm cá nhân.
Cách chấm này cũng đặt ra yêu cầu đổi mới trong dạy học môn Ngữ văn. Giáo viên không còn chỉ cung cấp kiến thức theo hướng một chiều, mà chú trọng hướng dẫn học sinh đọc hiểu văn bản, phân tích vấn đề và hình thành cách nhìn riêng. Vì thế, để đạt điểm cao, học sinh cần thể hiện được năng lực tư duy, lập luận và cảm thụ của bản thân thay vì chỉ lặp lại những ý quen thuộc.
Tuy nhiên, rubric không thể khiến việc chấm môn Ngữ văn trở nên tuyệt đối chính xác và khách quan như các bài thi trắc nghiệm, bởi đặc trưng của môn học này vẫn gắn với cảm xúc, khả năng cảm thụ và góc nhìn của người viết lẫn người chấm.
Thách thức của việc chấm Ngữ văn nằm ở chỗ mỗi bài viết đều mang dấu ấn cảm xúc và tư duy riêng của học sinh. Có những bài chưa thật hoàn chỉnh về bố cục hay kĩ năng lập luận nhưng lại cho thấy sự tinh tế trong cảm nhận và cách diễn đạt. Ngược lại, không ít bài viết rất đầy đủ ý nhưng thiên về công thức, thiếu chiều sâu cảm xúc. Vì thế, để đánh giá một bài văn vừa công bằng vừa thuyết phục luôn là công việc không đơn giản đối với giám khảo.
Một vấn đề khác là rubric đòi hỏi người chấm phải có chuyên môn và sự thống nhất rất cao. Chẳng hạn, tiêu chí “sáng tạo” nghe có vẻ rõ ràng nhưng thực tế rất khó đo đếm. Thế nào là sáng tạo vừa đủ? Một liên hệ mới mẻ có được chấp nhận không? Một cách diễn đạt khác biệt liệu có bị xem là “lạ” hay “lan man”? Những điều này đôi khi phụ thuộc vào trải nghiệm và cảm nhận của từng người chấm.
Ngoài ra, việc chấm theo rubric cũng khiến áp lực công việc tăng lên đáng kể. Giám khảo không thể chỉ đọc lướt để cho điểm tổng quát mà phải rà từng tiêu chí, đối chiếu từng biểu hiện trong bài viết. Với hàng trăm bài thi cần hoàn thành trong thời gian ngắn, việc duy trì sự tập trung và thống nhất khi cho điểm là áp lực không nhỏ.
Ở chiều ngược lại, một số học sinh cũng bắt đầu học cách “viết theo rubric”. Các em cố gắng tạo đủ luận điểm, đủ dẫn chứng, đủ thao tác lập luận để không mất điểm. Điều này đôi khi khiến bài văn trở nên an toàn nhưng thiếu cảm xúc và cá tính.
Vì vậy, điều quan trọng nhất không nằm ở chuyện có rubric hay không, mà là cách vận dụng rubric như thế nào. Một bảng tiêu chí tốt cần đủ rõ để bảo đảm công bằng, nhưng cũng phải đủ mở để tôn trọng những tiếng nói riêng của học sinh.
Ngữ văn, suy cho cùng, không chỉ là môn học kiểm tra kiến thức. Đó còn là nơi con người bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ và khả năng cảm thụ cuộc sống. Rubric giúp việc chấm thi minh bạch hơn, nhưng thứ quyết định chất lượng của một bài văn vẫn là chiều sâu tư duy và sự chân thành của người viết.
(*) Văn phong, nội dung bài viết thể hiện góc nhìn, quan điểm của tác giả.