Bộ Giáo dục và Đào tạo đang lấy ý kiến dự thảo Thông tư ban hành Quy chế Cuộc thi nghiên cứu khoa học, kỹ thuật cấp quốc gia dành cho học sinh trung học cơ sở và trung học phổ thông.

Một điểm mới trong dự thảo là học sinh bắt buộc phải lập nhật ký nghiên cứu liên tục (bằng bản viết hoặc điện tử), ghi nhận rõ thời gian, đầu việc, phương pháp và vai trò của từng người, có xác nhận định kỳ của giáo viên hướng dẫn. Đặc biệt, học sinh được sử dụng công cụ số, trí tuệ nhân tạo để hỗ trợ tra cứu thông tin, xử lý dữ liệu, mô phỏng trong quá trình thực hiện dự án và phải có trách nhiệm kê khai trung thực trong hồ sơ dự thi về việc sử dụng.

Một số chuyên gia giáo dục đánh giá, cách tiếp cận này là một điểm mới tích cực, cho thấy quy chế đang từng bước chuyển từ việc kiểm soát công cụ sang kiểm soát tính trung thực của quá trình nghiên cứu.

Cân bằng giữa kiểm soát rủi ro và khuyến khích nghiên cứu

Trao đổi với phóng viên Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam, Giáo sư, Tiến sĩ, Nhà giáo Ưu tú Cao Cự Giác - Chuyên gia cao cấp Trường Đại học Vinh, Phó Chủ tịch Hội Giảng dạy Hoá học Việt Nam, Chủ tịch Hội Hoá học Nghệ An cho biết, đây là một bước tiến quan trọng trong quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học của học sinh.

Sau những vấn đề từng được đặt ra đối với Cuộc thi nghiên cứu khoa học, kỹ thuật cấp quốc gia dành cho học sinh trung học cơ sở và trung học phổ thông trong năm 2026, điều cần hướng tới không chỉ là siết chặt quy trình để hạn chế sai phạm, mà quan trọng hơn là xây dựng một môi trường nghiên cứu thực chất, đề cao tính trung thực và liêm chính khoa học.

Đối với học sinh, việc duy trì nhật ký nghiên cứu liên tục, ghi rõ thời gian, công việc, phương pháp và vai trò của từng thành viên sẽ giúp làm rõ toàn bộ quá trình hình thành và triển khai một dự án. Đây có thể xem như một cơ chế để kiểm chứng tính thực chất của sản phẩm. Khi quá trình nghiên cứu được ghi nhận xuyên suốt, học sinh sẽ phải chịu trách nhiệm về những gì mình thực sự thực hiện và đóng góp. Về phía người hướng dẫn, quy định mới đòi hỏi sự đồng hành thực chất và trách nhiệm cao hơn.

Đáng chú ý, dự thảo cho phép sử dụng AI và các công cụ số ở một số khâu như tra cứu thông tin, xử lý dữ liệu, mô phỏng, đồng thời yêu cầu kê khai trung thực việc sử dụng. Đây là cách tiếp cận phù hợp với thực tế công nghệ hiện nay. Sử dụng công cụ hỗ trợ không đồng nghĩa với gian lận, nhưng phải minh bạch về cách thức, phạm vi sử dụng và phân biệt rõ giữa đóng góp của người nghiên cứu với kết quả do công cụ tạo ra.

Việc triển khai những yêu cầu này có thể tạo thêm áp lực trong giai đoạn đầu đối với cả học sinh lẫn giáo viên. Song, đây là áp lực cần thiết để chuyển hoạt động nghiên cứu khoa học ở bậc phổ thông từ việc chú trọng sản phẩm cuối cùng sang coi trọng cả quá trình nghiên cứu.

gs-cao-cu-giac.jpg
Giáo sư, Tiến sĩ, Nhà giáo Ưu tú Cao Cự Giác - Chuyên gia cao cấp Trường Đại học Vinh, Phó Chủ tịch Hội Giảng dạy Hoá học Việt Nam, Chủ tịch Hội Hoá học Nghệ An. Ảnh: NVCC.

“Tuy nhiên, nhật ký nghiên cứu và bản kê khai AI dù chi tiết vẫn là tài liệu do học sinh tự ghi chép, nên có thể bị hợp thức hóa nếu thiếu cơ chế kiểm chứng độc lập. Vì vậy, việc đánh giá cần chuyển từ chỉ xem xét hồ sơ sang thẩm định năng lực thực chiến.

Trước hết, có thể khai thác các dấu vết kỹ thuật số như tệp dữ liệu gốc, mã nguồn, lịch sử chỉnh sửa, quá trình xử lý dữ liệu hoặc lịch sử sử dụng AI để đối chiếu với nhật ký nghiên cứu. Đây sẽ là những minh chứng quan trọng giúp xác định mức độ tham gia thực chất của học sinh.

Bên cạnh đó, cần tăng cường bảo vệ trực tiếp và phản biện chuyên môn. Giám khảo có thể đặt câu hỏi đi sâu vào phương pháp, quyết định nghiên cứu hoặc yêu cầu học sinh giải thích, thực hiện một số thao tác liên quan đến phần việc mình phụ trách. Qua đó, năng lực thực tế sẽ được kiểm chứng thay vì chỉ đánh giá qua một sản phẩm hoàn chỉnh.

Đồng thời, người hướng dẫn cần chịu trách nhiệm rõ hơn khi xác nhận nhật ký nghiên cứu của học sinh, bảo đảm việc ký xác nhận không trở thành thủ tục hình thức. Sự kết hợp giữa minh chứng số, phản biện trực tiếp và trách nhiệm của người hướng dẫn sẽ tạo thành cơ chế kiểm chứng nhiều lớp, góp phần hạn chế các dự án thiếu tính thực chất”, Giáo sư Cao Cự Giác cho hay.

Ngoài ra, để học sinh kê khai trung thực mà không có tâm lý e ngại, cần chuyển từ cách tiếp cận thiên về quản lý, xử phạt sang hướng dẫn để các em sử dụng công nghệ có trách nhiệm. Đồng thời, cần tạo môi trường để học sinh được thử nghiệm, làm sai và điều chỉnh trong quá trình nghiên cứu.

Người hướng dẫn nên định hướng học sinh hình thành thói quen ghi nhật ký và kê khai việc sử dụng AI, giúp học sinh hiểu rõ ranh giới giữa việc sử dụng AI để hỗ trợ tra cứu, xử lý thông tin với việc để AI thực hiện thay phần việc cốt lõi của nghiên cứu. Khi đó, trung thực và minh bạch sẽ trở thành một phần tự nhiên của quá trình nghiên cứu, thay vì chỉ là yêu cầu để đối phó với quy định.

pgs-ng-thien-tong.png
Chuyên gia giáo dục, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Thiện Tống. Ảnh: website Trường Đại học Văn Lang.

Đồng quan điểm, Chuyên gia giáo dục, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Thiện Tống cho rằng, nhật ký nghiên cứu là quy định rất cần thiết. Qua đó, người hướng dẫn và ban giám khảo sẽ có thêm căn cứ để đánh giá học sinh việc tham gia vào dự án. Tuy nhiên, không nên kỳ vọng rằng chỉ bằng nhật ký nghiên cứu hay bản kê khai việc sử dụng AI là có thể bảo đảm hoàn toàn tính trung thực.

“Bản thân nhật ký cũng có thể được ghi chép không trung thực. Đây chỉ là những công cụ hỗ trợ kiểm chứng, còn cốt lõi vẫn là xây dựng ý thức của học sinh trong toàn bộ quá trình học tập và nghiên cứu. Vì vậy, vấn đề này không chỉ thuộc về học sinh mà còn liên quan đến giáo viên và phụ huynh. Nếu quá coi trọng thành tích, người lớn có thể vô tình làm thay, can thiệp quá sâu hoặc tạo điều kiện để học sinh đạt kết quả bằng những cách không trung thực. Khi đó, dù quy định có chặt chẽ đến đâu, mục tiêu giáo dục về liêm chính vẫn khó đạt được.

Đối với AI cũng vậy, không nên xem việc học sinh sử dụng AI để hỗ trợ nghiên cứu là một hành vi tiêu cực. AI có thể giúp các em tra cứu, xử lý thông tin và giải quyết một số công việc nhanh chóng. Điều quan trọng là các em phải hiểu mình đang sử dụng AI để hỗ trợ ở khâu nào, kết quả cuối cùng được kiểm chứng ra sao và đâu là phần tư duy, đóng góp thực sự của mình.

Tôi cho rằng, để kiểm chứng tốt hơn, bên cạnh hồ sơ và nhật ký nghiên cứu, cuộc thi cần coi trọng hình thức vấn đáp, phỏng vấn trực tiếp. Ban giám khảo có thể đi sâu vào những ý tưởng, phương pháp, kết quả hoặc những khó khăn mà học sinh từng gặp trong quá trình nghiên cứu. Đó mới là cách kiểm chứng có giá trị nhất.

Nhật ký có thể cung cấp dấu vết của quá trình nhưng chính khả năng hiểu, giải thích và bảo vệ công trình trước những câu hỏi chuyên môn mới cho thấy học sinh có thực sự làm chủ nghiên cứu hay không. Do đó, các quy định mới nên được xem là một phần của quá trình xây dựng văn hóa liêm chính khoa học, không chỉ là biện pháp để xử lý gian lận trong một cuộc thi”, thầy Tống nhận định.

Một điểm mới đáng chú ý khác của dự thảo Thông tư là quy định phân loại dự án nghiên cứu của học sinh theo 3 mức độ an toàn: mức cấm tuyệt đối, mức phê duyệt rủi ro và mức an toàn để thực hiện. Đây là cách tiếp cận đáng chú ý bởi thay vì áp dụng một quy trình chung cho mọi đề tài, dự thảo bước đầu phân định yêu cầu quản lý dựa trên mức độ rủi ro của từng dự án.

Với những dự án có yếu tố rủi ro nhưng có thể kiểm soát, học sinh chỉ được triển khai sau khi cơ sở giáo dục đánh giá sơ bộ mức độ an toàn và phê duyệt kế hoạch nghiên cứu. Trong khi đó, các dự án không thuộc hai nhóm trên có thể thực hiện theo quy trình đăng ký, phê duyệt thông thường mà không phải trải qua bước đánh giá rủi ro bổ sung.

Cách phân loại này giúp cơ sở giáo dục có căn cứ cụ thể hơn khi xem xét đề tài, đồng thời xác định rõ trách nhiệm kiểm soát an toàn ngay từ trước khi học sinh bắt tay vào nghiên cứu.

Ở góc độ giáo dục, quy định này cũng tạo ra sự cân bằng giữa kiểm soát rủi ro và khuyến khích nghiên cứu. Không phải mọi đề tài có yếu tố kỹ thuật, hóa học, sinh học hay công nghệ đều bị hạn chế như nhau; mức độ quản lý được đặt tương ứng với mức độ rủi ro. Qua đó, học sinh có thể được tiếp cận hoạt động nghiên cứu một cách chủ động hơn nhưng đồng thời hình thành ý thức đánh giá rủi ro, tuân thủ quy trình và chịu trách nhiệm với chính nghiên cứu của mình.

Cần kiểm soát chặt chẽ từ quá trình nghiên cứu

Khoản 2, Điều 16 dự thảo Thông tư quy định người hướng dẫn nghiên cứu có trách nhiệm hướng dẫn, giám sát để bảo đảm sự tham gia thực chất, độc lập của học sinh trong toàn bộ quá trình thực hiện dự án; không được trực tiếp thực hiện thay cho học sinh các nội dung nghiên cứu cốt lõi của dự án.

Tuy nhiên, Giáo sư Cao Cự Giác cho rằng, ranh giới giữa việc người hướng dẫn “hỗ trợ chuyên môn” và “làm thay” học sinh là vấn đề khó phân định. “Theo tôi, nguyên tắc quan trọng là người hướng dẫn có thể hướng dẫn phương pháp, giải thích kiến thức nền tảng và giúp học sinh nhận diện những điểm chưa hợp lý trong quá trình nghiên cứu, nhưng không trực tiếp thực hiện thay các khâu quyết định kết quả của đề tài. Việc lựa chọn hướng giải quyết, triển khai thí nghiệm, xử lý dữ liệu, viết mã nguồn hoặc thực hiện các nhiệm vụ cốt lõi cần thuộc về học sinh, trong phạm vi phù hợp với lứa tuổi và điều kiện nghiên cứu.

Thước đo quan trọng nhất là khả năng làm chủ và giải trình của học sinh. Nếu các em có thể hiểu bản chất đề tài, giải thích phương pháp, lý do lựa chọn và tự bảo vệ kết quả trước hội đồng, sự hỗ trợ của giáo viên đang đi đúng hướng. Ngược lại, nếu học sinh chỉ trình bày một công trình mà mình không thực sự hiểu hoặc không thể giải thích những phần việc cốt lõi, đó là dấu hiệu cho thấy sự can thiệp đã vượt quá vai trò hướng dẫn”, Giáo sư Cao cự Giác bày tỏ.

Ngoài ra, dự thảo Thông tư quy định có thể hủy kết quả, cấm học sinh tham gia cuộc thi 1-2 năm; người hướng dẫn có thể bị cấm hướng dẫn trong 1-2 lần tổ chức cuộc thi tiếp theo nếu có hành vi gian lận trong quá trình nghiên cứu. Kết quả, giải thưởng của dự án dự thi bị thu hồi nếu dự án được xác định vi phạm liêm chính khoa học hoặc có hồ sơ, nhật ký nghiên cứu, dữ liệu gốc giả mạo.

Theo Giáo sư Cao Cự Giác, việc đưa ra các chế tài xử lý vi phạm này là cần thiết để tăng tính răn đe, nhất là trong bối cảnh yêu cầu về liêm chính khoa học ngày càng được đặt ra cao hơn. Các quy định này cũng cho thấy trách nhiệm của cả học sinh và giáo viên đối với tính trung thực của dự án không thể dừng ở một chữ ký xác nhận.

Tuy nhiên, các chế tài trên chủ yếu mang tính hậu kiểm, được áp dụng sau khi vi phạm xảy ra. Vì vậy, không nên kỳ vọng việc tăng mức phạt có thể ngăn chặn hoàn toàn gian lận. Khi phương thức gian lận ngày càng đa dạng, đặc biệt với sự hỗ trợ của công nghệ, việc chỉ xử lý sau khi sai phạm được phát hiện sẽ khó giải quyết căn nguyên của vấn đề.

Do đó, chế tài cần được kết hợp với cơ chế kiểm soát trong suốt quá trình nghiên cứu, thông qua nhật ký nghiên cứu, kê khai việc sử dụng AI, phản biện trực tiếp và trách nhiệm giải trình của giáo viên hướng dẫn. Đồng thời, quy trình phát hiện, xác minh và xử lý vi phạm cần rõ ràng, minh bạch để bảo đảm tính công bằng.

Quan trọng hơn, cần tạo được môi trường trong đó học sinh, giáo viên và phụ huynh cùng coi trọng tính trung thực thay vì chạy theo thành tích. Khi đó, chế tài sẽ đóng vai trò là hàng rào bảo vệ kỷ cương, còn giáo dục liêm chính mới là giải pháp lâu dài để hạn chế gian lận trong nghiên cứu khoa học học sinh.

Thúy Hiền