Thúc đẩy ứng dụng trí tuệ nhân tạo có trách nhiệm trong giáo dục

29/10/2026 14:35
Mạnh Đoàn
Theo dõi trên Google News
0:00 / 0:00
0:00

GDVN -Trước sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI), việc bảo đảm an toàn, minh bạch, trách nhiệm giải trình và liêm chính học thuật đang trở thành yêu cầu cấp thiết, nhằm thúc đẩy ứng dụng AI có trách nhiệm trong giáo dục đại học.

Sáng 29/10, Trường Đại học Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội tổ chức tọa đàm thuộc Dự án “Thúc đẩy trí tuệ nhân tạo có trách nhiệm nhằm góp phần vào tiến trình phát triển bền vững và bao trùm của Việt Nam”.

Tọa đàm gồm ba phiên, tập trung vào các vấn đề: nền tảng tiêu chuẩn và định hướng quản trị trí tuệ nhân tạo (AI) trong giáo dục; bảo đảm liêm chính học thuật và năng lực kiểm soát công nghệ trong thực hành sư phạm; xây dựng hệ sinh thái công nghệ giáo dục có trách nhiệm.

Phát biểu khai mạc buổi tọa đàm, PGS.TS Trịnh Tiến Việt – Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội nhấn mạnh, trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng tác động sâu rộng đến đời sống xã hội, việc hoàn thiện hành lang pháp lý, bảo đảm an toàn, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình là yêu cầu quan trọng để thúc đẩy ứng dụng công nghệ này một cách có trách nhiệm.

Theo PGS.TS Trịnh Tiến Việt, trên cơ sở kết quả nghiên cứu của chương trình AI for Innovation, Trường Đại học Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội đang triển khai dự án “Thúc đẩy trí tuệ nhân tạo có trách nhiệm nhằm góp phần vào tiến trình phát triển bền vững và bao trùm của Việt Nam”. Quá trình triển khai dự án diễn ra trong bối cảnh chính sách và pháp luật về AI có những bước phát triển mới, tạo cơ sở định hướng cho việc nghiên cứu và ứng dụng công nghệ này.

thuc-day-su-dung-tri-tue-nhan-tao-co-trach-nhiem-trong-giao-duc-dai-hoc-2.jpg
Toàn thể các đại biểu tham gia buổi Tọa đàm chụp ảnh lưu niệm.

Việc ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 cùng các văn bản liên quan và Khung đạo đức AI quốc gia được kỳ vọng góp phần hình thành nền tảng pháp lý cho quá trình phát triển, ứng dụng AI an toàn, minh bạch và có trách nhiệm. Tuy nhiên, theo ông, việc thực hiện các nguyên tắc này không chỉ dừng lại ở tuân thủ quy định pháp luật mà còn cần trở thành một phần trong văn hóa đạo đức của các cơ sở giáo dục.

PGS.TS Trịnh Tiến Việt cho biết, Trường Đại học Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội đã quan tâm nghiên cứu lĩnh vực AI có trách nhiệm từ sớm, từng bước hình thành các nhóm nghiên cứu và thúc đẩy trao đổi học thuật về trách nhiệm trong phát triển, ứng dụng công nghệ.

Đề cập đến ý nghĩa của tọa đàm, ông cho rằng đây là diễn đàn để các nhà khoa học, chuyên gia cùng trao đổi, làm rõ mối quan hệ giữa khung pháp luật, đạo đức AI quốc gia và thực tiễn giáo dục. Nội dung thảo luận tập trung vào ba vấn đề trọng tâm: định hướng quản trị rủi ro AI trong giáo dục; bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình, liêm chính học thuật và vai trò kiểm soát của con người; đề xuất giải pháp xây dựng hệ sinh thái công nghệ giáo dục có trách nhiệm.

PGS.TS Trịnh Tiến Việt kỳ vọng những kết quả trao đổi tại tọa đàm sẽ góp phần đưa các nguyên tắc đạo đức AI từ định hướng chính sách vào thực tiễn, qua đó thúc đẩy ứng dụng công nghệ trong giáo dục theo hướng an toàn, có trách nhiệm, phục vụ mục tiêu phát triển bền vững và bao trùm.

Quản trị AI trong giáo dục phải lấy con người làm trung tâm

Trình bày tham luận tại tọa đàm, PGS.TS Nguyễn Thị Quế Anh cho rằng, AI đang tác động sâu sắc đến môi trường đại học, đặt ra yêu cầu nhận diện và xác lập lại ranh giới giữa vai trò của người học, người giảng dạy với các thuật toán trí tuệ nhân tạo.

Theo PGS.TS Nguyễn Thị Quế Anh, nếu thiếu cơ chế quản trị phù hợp, các tập đoàn công nghệ có thể gia tăng ảnh hưởng và chi phối môi trường giáo dục. Bởi vậy, vấn đề đặt ra không phải là cấm đoán AI một cách cực đoan, mà là xây dựng phương thức quản trị hiệu quả, bảo đảm con người giữ vai trò trung tâm.

“Qua thống kê, đến năm 2025, đã có 200 bộ quy tắc và khuyến nghị đạo đức về trí tuệ nhân tạo. Luật Trí tuệ nhân tạo của Việt Nam đã luật hóa các nguyên tắc đạo đức AI quốc gia, nhưng vẫn còn khoảng trống và sự bất tương xứng trong thực tiễn. Vì vậy, cần có kỹ thuật xử lý phù hợp. Chúng ta không cấm đoán việc sử dụng AI theo hướng cực đoan, nhưng phải quản trị, lấy con người làm trung tâm”, PGS.TS Nguyễn Thị Quế Anh chia sẻ.

Từ thực tiễn này, chuyên gia đề xuất ba hướng tiếp cận gồm: đổi mới triết lý, hoàn thiện mô hình quản trị và xây dựng công cụ thực thi.

thuc-day-su-dung-tri-tue-nhan-tao-co-trach-nhiem-trong-giao-duc-dai-hoc-3.jpg
PGS.TS Nguyễn Thị Quế Anh trình bày tham luận tại buổi Tọa đàm.

Về triết lý giáo dục, cần thay đổi cách nhìn nhận vị thế của AI trong giáo dục đại học. Thay vì coi AI là đối thủ, người học có thể xem công nghệ này như một “cộng sự trí tuệ” hoặc một “đối thủ phản biện”, qua đó hỗ trợ mở rộng góc nhìn, kiểm tra lập luận và phát triển tư duy phản biện.

PGS.TS Nguyễn Thị Quế Anh cũng nhấn mạnh yêu cầu chuyển dịch từ mục tiêu “sở hữu kiến thức” sang phát triển năng lực hành động trong môi trường số và kỹ năng siêu nhận thức (metacognitive skills). Đồng thời, hoạt động đào tạo cần chuyển trọng tâm từ tìm kiếm giải pháp sang khả năng đặt vấn đề, đánh giá và thẩm định giá trị của thông tin, kết quả do AI tạo ra.

Về mô hình quản trị, chuyên gia đề xuất các cơ sở giáo dục đại học xem xét thành lập hội đồng đạo đức AI để giám sát việc sử dụng công nghệ trong nghiên cứu và giảng dạy; thẩm định mức độ an toàn, tính minh bạch và nguy cơ thiên lệch của thuật toán; đồng thời tư vấn cho ban giám hiệu về các dự án ứng dụng AI.

Bên cạnh đó, cần có bộ phận chuyên trách bảo vệ dữ liệu và an ninh hệ thống, nhằm phòng ngừa nguy cơ đầu độc dữ liệu, đầu độc mô hình, rò rỉ thông tin và các sự cố an ninh mạng. Đây là những điều kiện quan trọng để xây dựng hệ sinh thái số an toàn trong giáo dục đại học.

Nhận diện rủi ro, bảo đảm quyền con người khi ứng dụng AI

Ở góc độ an toàn và quyền con người, TS. Đinh Văn Dũng - Viện Công nghệ thông tin, Đại học Quốc gia Hà Nội phân tích một số trường hợp ứng dụng AI trong giáo dục và quản lý có nguy cơ phát sinh rủi ro.

Theo nội dung tham luận, các trường hợp được đề cập gồm ứng dụng nhận diện khuôn mặt để điểm danh tại Thụy Điển năm 2019; sử dụng mô hình thống kê để chuẩn hóa điểm số tại Anh; suy luận nguồn văn bản tại Đại học Vanderbilt năm 2023; xây dựng hồ sơ rủi ro phục vụ lựa chọn đối tượng kiểm tra trợ cấp tại Hà Lan năm 2024; và ứng dụng gia sư AI tại Thổ Nhĩ Kỳ năm 2025.

Từ những ví dụ này, TS. Đinh Văn Dũng nhấn mạnh việc ứng dụng AI trong giáo dục cần đi kèm cơ chế nhận diện, đánh giá và kiểm soát rủi ro, bảo đảm quyền và các giá trị cần được bảo vệ của người học.

thuc-day-su-dung-tri-tue-nhan-tao-co-trach-nhiem-trong-giao-duc-dai-hoc-1.jpg
TS Đinh Văn Dũng trình bày tham luận.

Đối với khung bảo đảm AI có trách nhiệm trong giáo dục (RAI in Education), chuyên gia đề xuất quy trình gồm 6 bước: xác định mục đích và tính cần thiết; đánh giá tác động; kiểm định thực tế; giám sát và phản biện; xem xét dữ liệu và nhà cung cấp; triển khai, giám sát và khắc phục.

Cùng với đó, chương trình nghiên cứu RAI-Ed hướng tới giám sát sai lệch và tác động của AI nhưng vẫn bảo đảm quyền riêng tư của người học; kiểm soát quyền truy cập, khả năng ra quyết định và thực hiện tác vụ của AI trong hệ thống giáo dục; phát triển cơ chế giám sát, giải trình, phúc khảo và đánh giá hiệu quả can thiệp của con người.

Một nhiệm vụ quan trọng khác là giảm thiểu thiên lệch trong đánh giá do khác biệt về ngôn ngữ, phong cách diễn đạt và khả năng tiếp cận công nghệ. Việc cá nhân hóa hướng dẫn cũng cần hướng tới mục tiêu giúp người học phát triển, duy trì năng lực tự học, thay vì chỉ tập trung hoàn thành bài tập.

Minh bạch, trách nhiệm giải trình trong sử dụng công nghệ giáo dục

Tại phiên tham luận thứ hai, PGS.TS Nguyễn Bích Thảo trình bày về việc thực thi nguyên tắc minh bạch và trách nhiệm giải trình trong công nghệ giáo dục theo tiêu chuẩn đạo đức AI quốc gia.

Theo PGS.TS Nguyễn Bích Thảo, việc ứng dụng AI trong giáo dục cần được đặt trong khuôn khổ pháp lý, với các quy định liên quan đến đạo đức AI, quản trị công nghệ và trách nhiệm của các chủ thể tham gia.

Trong đó, Khung đạo đức AI quốc gia được đề cập với các nguyên tắc về tính minh bạch, khả năng giải thích và trách nhiệm giải trình. Các quy định về ứng dụng công nghệ trong giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp cũng đặt ra yêu cầu đối với phạm vi triển khai, chủ thể chịu trách nhiệm và nguyên tắc quản trị AI.

PGS.TS Nguyễn Bích Thảo cho rằng, cơ sở giáo dục phải chịu trách nhiệm trong việc lựa chọn, kiểm thử công cụ và ban hành quy chế sử dụng AI. Khi xảy ra sai sót, các trường cần có cơ chế tiếp nhận yêu cầu phúc khảo, giải trình, điều chỉnh kết quả và khắc phục hậu quả. Đặc biệt, không nên sử dụng chỉ báo từ công cụ phát hiện AI làm bằng chứng duy nhất để kết luận người học vi phạm liêm chính học thuật.

Theo chuyên gia, độ tin cậy của các công cụ phát hiện nội dung do AI tạo ra vẫn là vấn đề cần lưu ý. Nguy cơ nhận diện nhầm, khả năng kiểm chứng hạn chế và khó khăn trong việc phản biện kết quả khiến một số cơ sở giáo dục đại học trên thế giới ngừng sử dụng hoặc không kích hoạt chức năng phát hiện AI của Turnitin trong giai đoạn 2023-2026.

Tại Việt Nam, một số cơ sở giáo dục đại học đã xây dựng quy định nội bộ về sử dụng AI trong hoạt động học thuật. PGS.TS Nguyễn Bích Thảo dẫn các ví dụ như Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) với quy định kiểm soát đạo văn, sử dụng AI trong sản phẩm học thuật ban hành ngày 18/12/2025; Trường Đại học Tài chính - Marketing (UFM) với quy định sử dụng AI trong sản phẩm học thuật năm 2026; và Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội với sổ tay hướng dẫn sử dụng AI trong học tập, nghiên cứu, sáng tạo, khai báo và lưu dấu vết năm 2026.

Những quy định này cho thấy yêu cầu quản trị AI không chỉ dừng ở việc xác định hành vi được phép hay bị cấm, mà còn cần làm rõ trách nhiệm của người học, giảng viên và cơ sở đào tạo; bảo đảm tính minh bạch trong quá trình sử dụng công nghệ, đồng thời duy trì cơ chế giải trình và xem xét lại các quyết định có sự tham gia của AI.

Bảo vệ liêm chính học thuật, giữ quyền tự quyết của người học

Cũng tại tọa đàm, PGS.TS Nguyễn Thị Quế Anh đề cập đến nguy cơ AI tạo ra thông tin sai lệch nhưng được trình bày như sự thật, cùng khả năng làm suy giảm quyền tự quyết của người học nếu quá phụ thuộc vào công nghệ. Những vấn đề này đặt ra thách thức đối với cả người dạy và người học trong môi trường giáo dục số.

Theo chuyên gia, các quy định pháp luật về AI và sở hữu trí tuệ đang đặt ra yêu cầu phân định rõ ranh giới giữa công cụ hỗ trợ và chủ thể sáng tạo. Vấn đề không chỉ nằm ở việc xác định quyền đối với sản phẩm do AI tạo ra, mà còn ở việc làm rõ mức độ đóng góp của con người trong quá trình hình thành sản phẩm học thuật.

“Luật Trí tuệ nhân tạo và Luật Sở hữu trí tuệ đã thiết lập một lằn ranh pháp lý mới đối với các sản phẩm học thuật. Đó là phân định ranh giới giữa công cụ và chủ thể sáng tạo, từ chối bảo hộ đối với sản phẩm thuần túy do thuật toán tạo ra, bảo hộ sản phẩm có sự hỗ trợ của AI; tái định nghĩa liêm chính học thuật: từ cấm đoán sang sử dụng có trách nhiệm; không còn bó hẹp ở việc không được sao chép mà chuyển hóa thành nghĩa vụ công bố và minh bạch hóa quá trình sáng tạo”, PGS.TS Nguyễn Thị Quế Anh cho hay.

Từ những phân tích trên, các ý kiến tại tọa đàm cho thấy việc ứng dụng AI trong giáo dục cần được triển khai song song với hoàn thiện cơ chế quản trị, bảo vệ dữ liệu, bảo đảm liêm chính học thuật và duy trì vai trò kiểm soát của con người. Đây là cơ sở để công nghệ trở thành công cụ hỗ trợ nâng cao chất lượng dạy và học, thay vì làm suy giảm năng lực tư duy độc lập, quyền tự quyết và trách nhiệm của người học.

Mạnh Đoàn