Thời điểm này, nhiều địa phương đã công bố điểm thi, điểm chuẩn vào 10 của thí sinh. Sau khi công bố điểm thi, dựa trên nguyện vọng đăng ký, học sinh vào 10 sẽ phải lựa chọn tổ hợp môn học ở cấp trung học phổ thông. Tuy nhiên, việc lựa chọn tổ hợp môn học trong thực tiễn triển khai cũng nảy sinh không ít băn khoăn.
Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018, học sinh trung học phổ thông chọn 4 môn từ 9 môn lựa chọn, bao gồm: Địa lý, Giáo dục kinh tế và pháp luật, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Công nghệ, Tin học, Âm nhạc, Mỹ thuật. Việc chọn môn bắt đầu từ lớp 10, định hướng nghề nghiệp và ảnh hưởng trực tiếp đến thi tốt nghiệp và đại học. Có nghĩa là các em chọn 4 trong 9 môn trên, 5 môn không lựa chọn sẽ xem như bỏ hẳn không học ở cấp trung học phổ thông, định hướng nghề nghiệp.
Khi học sinh chỉ được chọn 4/9 môn và “bỏ hẳn” 5 môn còn lại trong suốt 3 năm, không ít em đã rơi vào thế bị động, thiếu nền tảng khi bước vào đại học hoặc thị trường lao động. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cần nhìn nhận lại cách tổ chức dạy học, định hướng nghề nghiệp và đảm bảo quyền lựa chọn thực chất cho học sinh.
Lựa chọn tổ hợp môn học ở cấp trung học phổ thông mỗi nơi mỗi kiểu, “trăm hoa đua nở”
Một trong những điểm mới của Chương trình giáo dục phổ thông 2018 là cho phép học sinh trung học phổ thông lựa chọn 4 trong 9 môn học gồm: Vật lý, Hóa học, Sinh học, Giáo dục kinh tế và pháp luật, Công nghệ, Địa lý, Tin học, Âm nhạc, Mỹ thuật. Về lý thuyết, đây là bước tiến nhằm cá thể hóa việc học, phát huy năng lực và định hướng nghề nghiệp sớm.
Tuy nhiên, khi đi vào thực tế, việc triển khai lại cho thấy một bức tranh rất “đa sắc”, thậm chí thiếu thống nhất. Mỗi trường xây dựng một vài tổ hợp cố định thay vì để học sinh tự do lựa chọn. Có nơi chỉ có 2–3 tổ hợp, có nơi linh hoạt hơn nhưng vẫn phụ thuộc vào điều kiện đội ngũ giáo viên và cơ sở vật chất.
Điều đáng nói là quyền lựa chọn của học sinh trên thực tế bị thu hẹp đáng kể. Nhiều em không được chọn theo sở thích hay định hướng cá nhân mà buộc phải học với các tổ hợp mà nhà trường đã định sẵn. Không ít trường hợp học sinh muốn học Vật lý nhưng tổ hợp lại không có, hoặc muốn học Tin học nhưng phải chấp nhận bỏ vì không đủ lớp mở.
Hệ quả là cùng một chương trình nhưng học sinh ở các địa phương, các trường khác nhau lại có trải nghiệm học tập rất khác nhau. Có nơi học sinh được tiếp cận đa dạng, có nơi lại bị bó hẹp trong vài lựa chọn. Việc này nếu không được điều tiết hợp lý sẽ tạo ra sự thiếu công bằng trong giáo dục.
Học sinh lớp 9 ít có đủ cơ sở để lựa chọn môn học ở lớp 10
Việc yêu cầu học sinh lớp 9 ở độ tuổi 14–15 phải đưa ra quyết định mang tính định hướng lâu dài là một thách thức lớn. Ở giai đoạn này, đa số các em chưa có nhận thức đầy đủ về năng lực bản thân, càng chưa có hình dung rõ ràng về nghề nghiệp tương lai.
Thực tế cho thấy, nhiều học sinh lựa chọn môn học theo bạn bè, theo số đông hoặc theo “tin đồn” về môn nào dễ, môn nào khó. Không ít em đăng ký theo cảm tính, thiếu thông tin, dẫn đến việc sau một thời gian học mới nhận ra không phù hợp.
Trong khi đó, công tác hướng nghiệp ở cấp trung học cơ sở vẫn còn nhiều hạn chế. Giáo viên chưa được đào tạo chuyên sâu về tư vấn hướng nghiệp, các hoạt động trải nghiệm còn mang tính hình thức. Phụ huynh cũng thiếu thông tin để đồng hành cùng con trong việc lựa chọn.
Khi nền tảng định hướng chưa vững, việc yêu cầu học sinh đưa ra quyết định “chọn 4 bỏ 5” trở thành một phép thử quá sức. Và một khi đã lựa chọn, các em gần như không có cơ hội quay lại học những môn đã bỏ.
Nhiều thiệt thòi khi các em chọn môn này bỏ môn kia
Việc lựa chọn học môn học này bỏ môn học kia ở cấp trung học phổ thông có thể để lại những khoảng trống kiến thức kéo dài đến khi học sinh trưởng thành.
Ví dụ, khi một em học sinh ở cấp trung học cơ sở chỉ học môn tích hợp Khoa học tự nhiên (kiến thức phổ thông của 3 môn tích hợp Vật lý, Hóa học, Sinh học), sang cấp trung học phổ thông, em chọn tổ hợp các môn trong đó không có môn Hóa học, không học Hóa học trong suốt 3 năm trung học phổ thông, đồng nghĩa với việc mất đi cơ hội tiếp cận kiến thức nâng cao của môn học này.
Đến khi bước vào đại học, đặc biệt ở các ngành có liên quan, những lỗ hổng này trở thành rào cản lớn. Sinh viên phải “học lại từ đầu” trong khi chương trình đào tạo lại đi nhanh, mang tính ứng dụng cao. Điều này khiến nhiều em gặp khó khăn, thậm chí mất tự tin trong học tập.
Ví dụ, một học sinh sau khi hoàn thành chương trình trung học cơ sở với môn Khoa học tự nhiên tích hợp đã lựa chọn tổ hợp môn ở trung học phổ thông không có môn Hóa học. Trong suốt 3 năm học, em gần như không được tiếp cận các kiến thức chuyên sâu về cấu tạo chất, phản ứng hóa học, dung dịch, axit – bazơ hay hóa học hữu cơ. Tuy nhiên, sau khi tốt nghiệp, em lại đăng ký vào ngành Điều dưỡng, Dược học hoặc Công nghệ thực phẩm với tổ hợp xét tuyển Toán - Văn - Sinh chẳng hạn. Khi học các học phần như Hóa sinh, Hóa dược, Phân tích thực phẩm hay Sinh lý học, em gặp rất nhiều khó khăn do thiếu nền tảng Hóa học phổ thông. Trong khi các bạn khác đã được học Hóa học ở bậc trung học phổ thông có thể tiếp thu bài giảng tương đối thuận lợi thì em phải dành thêm nhiều thời gian tự học, bổ sung kiến thức từ đầu mới có thể theo kịp chương trình.
Tương tự, việc không học Tin học ở bậc phổ thông cũng là một thiệt thòi đáng kể trong bối cảnh chuyển đổi số. Kỹ năng công nghệ thông tin không còn là lợi thế mà đã trở thành yêu cầu cơ bản. Những học sinh không được trang bị từ sớm sẽ gặp bất lợi rõ rệt khi tiếp cận môi trường học tập và làm việc hiện đại.
Ví dụ, một học sinh ở trung học phổ thông không lựa chọn môn Tin học vì cho rằng mình không theo ngành công nghệ. Tuy nhiên, sau đó em theo học ngành Kế toán hoặc Quản trị kinh doanh. Khi vào đại học, em phải thường xuyên sử dụng các phần mềm bảng tính như Excel để xử lý số liệu, lập báo cáo, phân tích dữ liệu. Trong khi nhiều bạn đã được làm quen với tư duy lập trình, cơ sở dữ liệu và các kỹ năng tin học từ phổ thông thì em phải học lại từ những thao tác cơ bản. Điều này khiến việc học tập mất nhiều thời gian hơn và gặp bất lợi trong các kỳ thực tập cũng như khi xin việc làm.
Khó khăn cho các trường trung học phổ thông trong việc dự báo nhân lực, ổn định nhân sự
Không chỉ học sinh, chính các trường trung học phổ thông cũng đang gặp nhiều khó khăn trong việc tổ chức dạy học theo mô hình mới. Việc mỗi năm học sinh lựa chọn tổ hợp khác nhau khiến nhà trường khó dự báo nhu cầu giáo viên cho từng môn.
Có năm môn Vật lý được nhiều học sinh chọn, giáo viên không đủ dạy; năm sau lại ít học sinh đăng ký, dẫn đến dư thừa. Tình trạng này gây khó khăn trong việc bố trí thời khóa biểu, phân công chuyên môn và đặc biệt là kế hoạch tuyển dụng, đào tạo giáo viên.
Việc “đặt hàng” đào tạo giáo viên theo nhu cầu cũng trở nên thiếu chính xác khi không có dữ liệu ổn định. Điều này ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng đội ngũ và sự phát triển bền vững của nhà trường.
Ở góc độ quản lý, sự biến động liên tục của các tổ hợp môn học khiến công tác điều hành trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi nhiều nguồn lực hơn nhưng hiệu quả chưa chắc đã tương xứng.
Từ những bất cập nêu trên, có thể thấy việc triển khai lựa chọn môn học ở trung học phổ thông cần được điều chỉnh theo hướng thực chất và phù hợp hơn với điều kiện thực tiễn.
Trước hết, cần đảm bảo quyền lựa chọn thực sự cho học sinh, thay vì chỉ là lựa chọn “trong khuôn khổ cho phép”. Bộ Giáo dục và Đào tạo cần có hướng dẫn cụ thể hơn về việc xây dựng tổ hợp môn, tránh tình trạng mỗi nơi làm một kiểu.
Thứ hai, cần tăng cường công tác hướng nghiệp từ sớm, đặc biệt ở cấp trung học cơ sở. Học sinh cần được cung cấp thông tin đầy đủ, được tư vấn bài bản để có thể đưa ra quyết định phù hợp.
Thứ ba, nên nghiên cứu cơ chế linh hoạt hơn, cho phép học sinh có thể bổ sung hoặc chuyển đổi môn học trong quá trình học, hạn chế việc “đóng khung” lựa chọn ngay từ đầu.
Cuối cùng, cần có giải pháp đồng bộ để hỗ trợ các trường trong việc dự báo và ổn định đội ngũ giáo viên, từ đó đảm bảo chất lượng dạy học.
Có thể thấy, việc lựa chọn tổ hợp môn học ở cấp trung học phổ thông tuy mang mục tiêu đổi mới nhưng trong thực tiễn lại đang tạo ra không ít áp lực và khó khăn cho cả nhà trường, phụ huynh lẫn học sinh. Khi quyền lựa chọn chưa thực sự trọn vẹn, định hướng chưa rõ ràng, còn điều kiện triển khai lại thiếu đồng bộ, thì hệ quả là những bất cập phát sinh ở nhiều khâu, từ tổ chức dạy học đến định hướng tương lai của người học. Vì vậy, đã đến lúc cần có một cái nhìn tổng thể, đánh giá toàn diện việc thực hiện để kịp thời điều chỉnh theo hướng linh hoạt, phù hợp hơn với thực tiễn, đảm bảo hài hòa giữa mục tiêu phát triển năng lực học sinh và tính ổn định, khả thi của hệ thống giáo dục.
(*) Văn phong, nội dung bài viết thể hiện góc nhìn, quan điểm của tác giả.