Học sinh sử dụng AI cần tuân thủ những nguyên tắc nào?

05/09/2026 06:52
Cao Nguyên
Theo dõi trên Google News
0:00 / 0:00
0:00

GDVN - Khung giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông đặt ra những yêu cầu cụ thể về sử dụng AI trung thực, an toàn, có trách nhiệm và tôn trọng quyền của người khác.

Khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông ban hành kèm theo Quyết định 2422/QĐ-BGDĐT ngày 18/8/2026 dành một mạch nội dung riêng về đạo đức AI, trong đó đề cập đến các vấn đề như quyền riêng tư, tính công bằng, định kiến của thuật toán, trách nhiệm của người sử dụng, bản quyền, tính minh bạch và những rủi ro khi sử dụng AI.

Những yêu cầu này được cụ thể hóa theo từng cấp học, từ nhận biết những nguy cơ đơn giản đến phân tích và chịu trách nhiệm đối với việc sử dụng AI. Dưới đây là chi tiết các yêu cầu cần đạt về đạo đức AI được cụ thể hóa theo từng cấp học từ tiểu học đến trung học phổ thông.

ai.png
Ảnh minh hoạ được tạo bởi AI.

Thứ nhất, học sinh phải hiểu rằng AI không thay thế vai trò và trách nhiệm của con người. Khung nội dung yêu cầu học sinh nhận thức AI là công cụ do con người tạo ra và điều khiển.

Khi sử dụng AI, con người vẫn là chủ thể đưa ra quyết định cuối cùng và chịu trách nhiệm về cách sử dụng cũng như kết quả cuối cùng.

Ở lớp 6, học sinh đã được yêu cầu kiểm tra lại kết quả do AI cung cấp trước khi sử dụng; lên lớp 7, các em phải hiểu những hậu quả có thể xảy ra nếu giao cho AI quyền quyết định cuối cùng trong những tình huống phù hợp với sự phán đoán của con người.

Thứ hai, học sinh phải có trách nhiệm kiểm chứng thông tin do AI tạo ra. Khung nội dung không đặt ra cách tiếp cận coi câu trả lời của AI là nguồn thông tin mặc nhiên chính xác.

Học sinh lớp 6 được yêu cầu đối chiếu kết quả AI với sách giáo khoa, nguồn tin đáng tin cậy hoặc ý kiến của giáo viên. Đến lớp 7, yêu cầu được nâng lên thành kiểm chứng thông tin AI bằng ít nhất một nguồn đáng tin cậy khác. Ở lớp 8, học sinh phải nhận diện những rủi ro như thuật toán thiên vị, kết luận sai hoặc nội dung giả mạo do AI tạo ra.

Thứ ba, học sinh phải sử dụng AI một cách trung thực trong học tập. Một nội dung được quy định cụ thể là việc khai báo sử dụng AI.

Học sinh lớp 7 phải thể hiện việc khai báo trung thực khi sản phẩm học tập có sử dụng AI. Đến lớp 8, các em phải biết cho biết sản phẩm có sử dụng AI hay không, AI được sử dụng ở phần nào, công cụ nào đã được sử dụng khi được yêu cầu và phải chịu trách nhiệm kiểm tra tính chính xác của nội dung do AI tạo ra. Đến lớp 9, yêu cầu khai báo việc sử dụng AI trong sản phẩm học tập tiếp tục được xác định như một biểu hiện của trách nhiệm người dùng.

Thứ tư, học sinh không nên sử dụng AI để làm thay quá trình học tập của mình. Khung nội dung lớp 6 đưa ra ngay những tình huống cụ thể về việc nên và không nên sử dụng AI. Theo đó, học sinh có thể sử dụng AI để hỗ trợ luyện phát âm ngoại ngữ hoặc tìm đường, nhưng không nên nhờ AI viết hộ bài văn, làm hộ bài tập vì có thể làm giảm cơ hội tự rèn luyện và khả năng tự suy nghĩ.

Đây là một vấn đề có ý nghĩa trực tiếp đối với hoạt động học tập, bởi việc tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh bằng AI không đồng nghĩa với việc người học đã hình thành được năng lực cần thiết để tạo ra sản phẩm đó.

Thứ năm, học sinh phải bảo vệ dữ liệu cá nhân và tôn trọng quyền riêng tư. Khung nội dung yêu cầu học sinh nhận biết dữ liệu cá nhân có thể bao gồm hình ảnh, giọng nói, họ tên, địa chỉ, thông tin học tập, thói quen sử dụng mạng và những dữ liệu khác.

Học sinh cần hiểu tác hại khi dữ liệu cá nhân bị sử dụng sai mục đích, đồng thời biết một số cách ứng phó khi có nguy cơ mất an toàn dữ liệu. Ở các lớp cao hơn, vấn đề này được mở rộng sang nguy cơ AI thu thập, phân tích dữ liệu cá nhân để theo dõi, gây ảnh hưởng hoặc thao túng hành vi của người dùng.

Thứ sáu, học sinh phải nhận biết và phòng tránh nội dung giả mạo do AI tạo ra. Từ cấp trung học cơ sở, Khung nội dung đã đặt ra yêu cầu nhận diện những rủi ro liên quan đến hình ảnh, giọng nói hoặc tin nhắn giả do AI tạo ra. Đến lớp 9, học sinh phải phân tích một số dấu hiệu của nội dung giả mạo, kiểm chứng thông tin bằng các nguồn phù hợp và đề xuất cách ứng phó khi phát hiện nội dung có dấu hiệu giả mạo hoặc lừa đảo.

Như vậy, trách nhiệm của người sử dụng AI không chỉ nằm ở sản phẩm mình tạo ra mà còn ở khả năng đánh giá những nội dung do người khác tạo ra bằng AI.

Thứ bảy, học sinh phải tôn trọng sự công bằng và nhận diện định kiến trong AI. Khung nội dung đề cập đến nguy cơ dữ liệu thiếu đa dạng hoặc chứa định kiến dẫn đến kết quả không công bằng.

Học sinh được yêu cầu nhận biết sự khác biệt giữa hệ thống AI công bằng và không công bằng, hiểu rằng AI không nên phân biệt đối xử dựa trên giới tính, vùng miền, điều kiện kinh tế hoặc hoàn cảnh của con người.

Ở lớp 9, yêu cầu được nâng lên khi học sinh phải giải thích vấn đề thiên vị, thành kiến mà AI có thể gây ra đối với xã hội và hiểu tầm quan trọng của việc huấn luyện AI theo hướng tôn trọng sự đa dạng.

Thứ tám, học sinh phải tôn trọng bản quyền và quyền của người khác khi sử dụng AI. Khung nội dung đặt vấn đề tôn trọng bản quyền ngay từ cấp tiểu học và tiếp tục yêu cầu học sinh trung học cơ sở biết bảo vệ dữ liệu cá nhân, tôn trọng bản quyền trong quá trình sử dụng hoặc phát triển AI.

Điều đó đặt ra yêu cầu người học không xem mọi dữ liệu, hình ảnh, văn bản hay sản phẩm trên môi trường số là nguồn tài nguyên có thể tùy ý đưa vào công cụ AI hoặc sử dụng lại mà không quan tâm đến quyền của chủ thể tạo ra chúng.

Thứ chín, học sinh phải hiểu trách nhiệm pháp lý và trách nhiệm giải trình khi sử dụng AI. Ở lớp 8, học sinh được yêu cầu nhận biết trách nhiệm pháp lý của các bên liên quan, gồm người sáng tạo, nhà cung cấp và người sử dụng, trong những tình huống cụ thể.

Đồng thời, học sinh phải hiểu trách nhiệm giải trình khi sử dụng AI trong học tập và tạo sản phẩm, chẳng hạn cho biết sản phẩm có sử dụng AI, sử dụng ở phần nào và kiểm tra nội dung trước khi sử dụng.

Với người thiết kế AI, trách nhiệm còn bao gồm việc giải thích sản phẩm hoạt động như thế nào, sử dụng dữ liệu gì và nhận trách nhiệm về kết quả do sản phẩm tạo ra.

Thứ mười, học sinh cần nhận thức về nguy cơ lạm dụng AI. Khung nội dung lớp 8 yêu cầu học sinh nhận diện những rủi ro của việc lạm dụng AI tạo sinh, trong đó có nguy cơ suy giảm tư duy phản biện, kỹ năng sáng tạo và nguy cơ tiếp nhận thông tin sai lệch.

Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn liên quan trực tiếp đến quá trình hình thành năng lực của người học. Nếu AI được sử dụng để thay thế thường xuyên những hoạt động mà học sinh cần tự suy nghĩ, tự viết, tự giải quyết hoặc tự kiểm chứng, công cụ hỗ trợ có thể trở thành yếu tố làm suy giảm chính năng lực mà nhà trường cần hình thành cho học sinh.

Từ những yêu cầu trên, có thể thấy vấn đề đạo đức khi sử dụng AI trong học sinh không chỉ giới hạn ở việc “có được dùng AI hay không”.

Vấn đề quan trọng hơn nằm ở cách sử dụng, mục đích sử dụng, mức độ phụ thuộc, khả năng kiểm chứng, việc khai báo trung thực, bảo vệ dữ liệu cá nhân, tôn trọng quyền của người khác và trách nhiệm đối với sản phẩm cuối cùng.

Đối với nhà trường, đây cũng là những vấn đề cần được cụ thể hóa thành các quy tắc sử dụng AI trong học tập. Học sinh cần được phân biệt rõ giữa sử dụng AI để tìm hiểu, gợi ý, phản hồi và hỗ trợ với việc giao toàn bộ nhiệm vụ cho AI.

Đồng thời, những yêu cầu như khai báo việc sử dụng AI, kiểm chứng thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân và chịu trách nhiệm về sản phẩm cần trở thành những nguyên tắc có thể áp dụng trong các môn học, thay vì chỉ dừng ở kiến thức lý thuyết về AI.

Tài liệu tham khảo:

https://luatvietnam.vn/giao-duc/quyet-dinh-2422-qd-bgddt-2026-ban-hanh-khung-noi-dung-giao-duc-tri-tue-nhan-tao-cho-hoc-sinh-pho-thong-444452-d1.html

(*) Văn phong, nội dung bài viết thể hiện góc nhìn, quan điểm của tác giả.

Cao Nguyên