Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Quyết định số 2422/QĐ-BGDĐT ngày 18 tháng 08 năm 2026 về Khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông.
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra với tốc độ chưa từng có, Trí tuệ nhân tạo (AI) đã và đang trở thành một lĩnh vực khoa học và công nghệ cốt lõi, có tính đột phá, tác động sâu rộng đến mọi mặt của đời sống kinh tế, xã hội và từng bước định hình lại cách con người sống, làm việc, học tập và tư duy. AI cũng ngày càng trở thành công cụ thiết yếu hỗ trợ học tập suốt đời, mở rộng tri thức, thúc đẩy sáng tạo và phát triển cá nhân.
Giáo dục AI có vai trò quan trọng trong việc giúp học sinh thích ứng và hoà nhập với xã hội hiện đại; hình thành, phát triển năng lực AI để ứng dụng vào học tập và công việc; đồng thời phát huy khả năng tiếp nhận tri thức, sáng tạo và đóng góp vào sự phát triển của đất nước trong kỉ nguyên mới.
Khung nội dung giáo dục AI đặc biệt chú trọng 6 quan điểm
Khung nội dung giáo dục AI cho học sinh được phát triển dựa trên bốn mạch kiến thức chính, tương ứng với bốn miền năng lực, hoà quyện và bổ trợ cho nhau: Tư duy lấy con người làm trung tâm, Đạo đức AI, Các kĩ thuật và ứng dụng AI, Thiết kế hệ thống AI.
Khung nội dung được thiết kế tương ứng với hai giai đoạn giáo dục: Giai đoạn giáo dục cơ bản (bao gồm cấp tiểu học và cấp trung học cơ sở) và giai đoạn giáo dục định hướng nghề nghiệp (cấp trung học phổ thông), cụ thể như sau:
Ở cấp tiểu học: Học sinh chủ yếu trải nghiệm các ứng dụng AI đơn giản, trực quan để hình thành khái niệm ban đầu và nhận biết vai trò của AI trong cuộc sống. Các em được giáo dục về việc bảo vệ dữ liệu cá nhân và tôn trọng bản quyền.
Ở cấp trung học cơ sở: Học sinh học cách sử dụng các công cụ AI để tạo ra sản phẩm số, giải quyết các vấn đề học tập. Các em được trang bị kiến thức nền tảng về nguyên lý hoạt động của AI và bắt đầu hình thành ý thức về đạo đức và trách nhiệm công dân trong xã hội số.
Ở cấp trung học phổ thông: Học sinh được khuyến khích khám phá, thiết kế và cải tiến các công cụ AI đơn giản thông qua các dự án khoa học. Chương trình tập trung vào việc phát triển tư duy giải quyết vấn đề, khả năng sáng tạo và làm chủ công cụ AI, giúp học sinh vận dụng AI để tạo ra các sản phẩm phục vụ cộng đồng và định hướng nghề nghiệp tương lai.
Bên cạnh nội dung giáo dục cốt lõi, cơ sở giáo dục có thể tổ chức nội dung mở rộng phù hợp với nhu cầu, năng lực của học sinh và điều kiện thực hiện, nhằm tạo cơ hội cho học sinh tăng cường thực hành, tìm hiểu sâu hơn về các lĩnh vực ứng dụng của AI, kĩ thuật lập trình và phát triển hệ thống AI.
Khung nội dung giáo dục AI đặc biệt chú trọng các quan điểm sau:
Góp phần hình thành và phát triển năm phẩm chất chủ yếu và ba năng lực chung: Khung nội dung giáo dục AI có nhiều cơ hội kết hợp việc hình thành và phát triển năng lực AI với việc hình thành và phát triển cho học sinh năm phẩm chất chủ yếu và ba năng lực chung đã được quy định trong Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể 2018.
Nhất quán với Chương trình giáo dục phổ thông môn Tin học: Ở giáo dục phổ thông, nền tảng kiến thức, kĩ năng của AI là khoa học máy tính và đó cũng là nền tảng của Tin học. Tư duy AI dựa trên nền tảng tư duy của khoa học máy tính là tư duy giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính (phân rã bài toán và dữ liệu, trừu tượng hoá, khái quát hoá, nhận diện mẫu, phát triển thuật toán, phê phán đánh giá) và phát triển yếu tố đặc biệt là hợp tác và sáng tạo cùng với AI, giải quyết vấn đề bằng mô hình học máy, học sâu, AI tạo sinh, khai thác dữ liệu và sáng tạo giải pháp thông minh.
Do đó, Khung nội dung giáo dục AI được thiết kế liên thông chặt chẽ với Chương trình giáo dục phổ thông môn Tin học, kế thừa các kiến thức, kĩ năng có liên quan và hạn chế sự trùng lặp không cần thiết.
Khai thác chương trình giáo dục AI của các nước tiên tiến: Chủ động tham khảo, chắt lọc và vận dụng các mô hình giáo dục AI thành công của thế giới, tham khảo Khung năng lực trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông của UNESCO nhằm bảo đảm nội dung vừa hiện đại, bắt kịp xu thế, vừa phù hợp với bối cảnh Việt Nam, hướng tới góp phần hình thành và phát triển năng lực của công dân toàn cầu.
Tính khoa học, hiện đại và sư phạm: Chọn lọc các nội dung cơ bản, hiện đại của lĩnh vực AI, đồng thời đặc biệt quan tâm đến nội dung về đạo đức, pháp luật, văn hoá và tác động xã hội của AI. Nguyên tắc “vừa dạy chữ, vừa dạy người” được đề cao, nhấn mạnh tính nhân văn trong thời đại số.
Nội dung được thiết kế với các nguyên tắc sư phạm rõ ràng: bảo đảm tính vừa sức, phát triển kiến thức theo lộ trình từ đơn giản đến phức tạp, từ trực quan đến trừu tượng. Các khái niệm cốt lõi được hình thành ở cấp tiểu học và hoàn thiện dần ở các cấp học cao hơn.
Tính mở, linh hoạt và cập nhật định kì: Khung nội dung được thiết kế theo hướng mở, gồm nội dung cốt lõi và nội dung mở rộng, nhằm vừa bảo đảm thống nhất về chuẩn năng lực, vừa tạo điều kiện để các cơ sở giáo dục chủ động tổ chức thực hiện phù hợp với điều kiện thực tiễn và nhu cầu phát triển của học sinh.
Nội dung cốt lõi bảo đảm những năng lực AI thiết yếu đối với mọi học sinh, được tổ chức thành các chuyên đề giáo dục AI bắt buộc với thời lượng 12 tiết/lớp/năm học. Các môn học và hoạt động giáo dục tạo cơ hội để học sinh củng cố, vận dụng và phát triển những kiến thức, kĩ năng AI đã được hình thành qua các chuyên đề.
Nội dung mở rộng do cơ sở giáo dục chủ động lựa chọn và tổ chức phù hợp với nhu cầu, năng lực của học sinh, định hướng giáo dục và điều kiện thực hiện.
Khung không phụ thuộc vào phần cứng, phần mềm hoặc nền tảng công nghệ cụ thể và được rà soát, cập nhật định kì theo sự phát triển của khoa học, công nghệ và yêu cầu của thực tiễn.
Lấy con người làm trung tâm, đề cao yếu tố đạo đức và trách nhiệm: Quan điểm xuyên suốt của khung nội dung là công nghệ phục vụ con người. Do đó, bên cạnh kiến thức kĩ thuật, khung nội dung đặc biệt chú trọng giáo dục về đạo đức trong AI. Các vấn đề như quyền riêng tư, tính công bằng, định kiến của thuật toán và tác động xã hội của AI được lồng ghép trong toàn bộ nội dung, nhằm hình thành cho học sinh ý thức và trách nhiệm của một công dân số, một người sử dụng và kiến tạo công nghệ nhân văn.
Góp phần hình thành và phát triển các phẩm chất chủ yếu và năng lực chung
Về mục tiêu chung, khung nội dung giáo dục AI định hướng hình thành và phát triển năng lực AI cho học sinh trên cơ sở kế thừa năng lực tin học và nền tảng khoa học máy tính trong chương trình môn Tin học hiện hành; góp phần phát triển các phẩm chất chủ yếu và năng lực chung theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018; đồng thời bồi dưỡng cho học sinh tư duy, phẩm chất và thái độ cần thiết để trở thành công dân số chủ động, có khả năng tương tác, ứng dụng và tham gia kiến tạo các sản phẩm, giải pháp có ứng dụng AI một cách hiệu quả, sáng tạo và có trách nhiệm trong xã hội tương lai.
Hoạt động giáo dục AI góp phần hình thành và phát triển các phẩm chất chủ yếu và năng lực chung theo các mức độ phù hợp với môn học, cấp học đã được quy định trong Chương trình giáo dục phổ thông 2018, cụ thể như sau:
| Đối với năm phẩm chất chủ yếu | Đối với ba năng lực chung |
| - Yêu nước: Giáo dục AI giúp học sinh hiểu vai trò của khoa học - công nghệ trong phát triển đất nước, khơi dậy tinh thần đổi mới sáng tạo và ý thức cống hiến cho cộng đồng. - Nhân ái: Giáo dục AI đề cao tư duy lấy con người làm trung tâm và đạo đức công nghệ, giúp học sinh biết tôn trọng, đồng cảm và hành xử công bằng. Học sinh học cách sử dụng AI vì lợi ích chung, hướng tới phát triển nhân văn và bao dung trong xã hội số. - Chăm chỉ: Việc học và thực hành AI rèn cho học sinh tinh thần kiên trì, tự học và sáng tạo. Các hoạt động trải nghiệm, dự án và thử nghiệm công nghệ giúp hình thành thói quen làm việc nghiêm túc, bền bỉ và hiệu quả. - Trung thực: Khung nội dung giáo dục AI khuyến khích minh bạch, liêm chính và kiểm chứng thông tin. Học sinh được giáo dục không gian lận, sử dụng AI đúng mục đích biết phân biệt thật - giả và chịu trách nhiệm với kết quả học tập, qua đó phát triển phẩm chất trung thực trong tư duy và hành động. - Trách nhiệm: Giáo dục AI giúp học sinh nhận thức vai trò của con người trong kiểm soát và phát triển công nghệ. Học sinh được rèn ý thức bảo vệ dữ liệu, tuân thủ đạo đức và có trách nhiệm với cộng đồng, trở thành công dân số chủ động, sáng tạo và có trách nhiệm xã hội. | - Tự chủ và tự học: Giáo dục AI khuyến khích học sinh chủ động khám phá, tự nghiên cứu và làm chủ công nghệ. Qua quá trình trải nghiệm, thử nghiệm và sáng tạo với các công cụ AI, học sinh hình thành năng lực tự định hướng học tập, biết đánh giá và điều chỉnh quá trình học của bản thân trong môi trường số. - Giao tiếp và hợp tác: Các hoạt động học nhóm, dự án thiết kế và đánh giá sản phẩm AI tạo cơ hội để học sinh rèn luyện kĩ năng lắng nghe, thảo luận và chia sẻ ý tưởng. Học sinh học cách hợp tác với con người và hệ thống thông minh, qua đó phát triển năng lực giao tiếp đa dạng, hiệu quả và có trách nhiệm. - Giải quyết vấn đề và sáng tạo: Giáo dục AI đặt học sinh vào tình huống thực tiễn, yêu cầu vận dụng tư duy logic, dữ liệu và công cụ số để tìm ra giải pháp mới. Quá trình thiết kế, kiểm chứng và cải tiến mô hình giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, năng lực đổi mới và khả năng sáng tạo trong học tập cũng như đời sống. |
Ngoài ra, học sinh cần hình thành, phát triển được năng lực AI với bốn thành phần năng lực đặc thù (NLa: Tư duy lấy con người làm trung tâm; NLb: Đạo đức AI; NLc: Các kĩ thuật và ứng dụng AI; NLd: Thiết kế hệ thống AI).
Đánh giá phải bảo đảm tính toàn diện, khách quan và công bằng
Định hướng phương pháp giáo dục chung là phát huy năng lực nhận diện, phân tích và giải quyết vấn đề thực tiễn với sự hỗ trợ của AI khi phù hợp; bồi dưỡng sự tự tin, tự chủ, sáng tạo và khả năng tự học suốt đời; giúp học sinh biết lựa chọn, sử dụng và đánh giá công cụ AI để liên tục nâng cao tri thức và thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ trí tuệ nhân tạo.
Thiết kế các hoạt động học tập để học sinh tích cực, chủ động, sáng tạo trong việc khám phá kiến thức và ứng dụng AI; khuyến khích học sinh tạo ra sản phẩm số, mô hình hoặc phương án ứng dụng AI gắn với học tập và đời sống.
Vận dụng linh hoạt các phương pháp giáo dục tích cực và hình thức tổ chức dạy học đa dạng trong các chuyên đề giáo dục AI; đồng thời tăng cường củng cố, vận dụng nội dung giáo dục AI thông qua dạy học liên môn, lồng ghép trong các môn học, hoạt động giáo dục, dạy học định hướng STEM/STEAM và các vấn đề thực tiễn của nhà trường, cộng đồng, địa phương khi phù hợp.
Khi thực hiện các định hướng trên, giáo viên lấy hoạt động học của học sinh làm trung tâm; bảo đảm vai trò quyết định, giám sát và trách nhiệm của con người; tích hợp các yêu cầu về đạo đức, an toàn, quyền trẻ em, kiểm chứng và khai báo việc sử dụng AI trong hoạt động học tập.
Với nội dung đánh giá kết quả giáo dục, đánh giá kết quả giáo dục AI là một bộ phận của quá trình tổ chức dạy học, nhằm xác định mức độ đáp ứng yêu cầu cần đạt và sự tiến bộ của học sinh; giúp giáo viên điều chỉnh hoạt động dạy học, đồng thời hỗ trợ học sinh nhận biết điểm mạnh, hạn chế và chủ động cải thiện kết quả học tập.
Việc đánh giá phải bám sát các yêu cầu cần đạt thuộc nội dung cốt lõi của từng lớp, phù hợp với đặc điểm lứa tuổi và điều kiện tổ chức thực hiện; kết hợp đánh giá quá trình, đánh giá định kì và tổng hợp kết quả vào cuối học kì, trong đó đánh giá quá trình giữ vai trò chủ đạo. Nội dung mở rộng được đánh giá, ghi nhận riêng và không dùng để thay thế, nâng chuẩn hoặc làm điều kiện hoàn thành nội dung cốt lõi.
Khung không quy định bài kiểm tra, bài thi hoặc đầu điểm riêng đối với nội dung giáo dục AI. Kết quả đánh giá nội dung cốt lõi được ghi nhận bằng nhận xét hoặc mức độ đáp ứng yêu cầu cần đạt trên cơ sở các minh chứng thu thập trong chuyên đề giáo dục AI và quá trình học sinh củng cố, vận dụng nội dung AI trong các môn học, hoạt động giáo dục. Khi phù hợp, minh chứng về việc vận dụng AI có thể được sử dụng trong quá trình đánh giá môn học hoặc hoạt động giáo dục theo quy định hiện hành; không xác lập đầu điểm riêng cho nội dung giáo dục AI.
Đánh giá phải bảo đảm tính toàn diện, khách quan và công bằng; không gây bất lợi cho học sinh do thiếu thiết bị, tài khoản, kết nối Internet hoặc khả năng tiếp cận một công cụ AI cụ thể. Việc đánh giá không tập trung vào mức độ thành thạo một phần mềm hoặc nền tảng riêng biệt mà chú trọng khả năng vận dụng kiến thức, kĩ năng, thái độ và trách nhiệm của học sinh.
Xem chi tiết Quyết định số 2422/QĐ-BGDĐT TẠI ĐÂY.