Thời gian này, học sinh phổ thông bắt đầu triển khai các dự án để tham gia các cuộc thi nghiên cứu khoa học kỹ thuật.
Trong đó, Khoa học xã hội và hành vi là lĩnh vực được nhiều học sinh lựa chọn vì đề tài gần gũi với đời sống, dễ quan sát và có thể khảo sát ngay trong môi trường học đường.
Là giáo viên có nhiều năm trực tiếp hướng dẫn học sinh, người viết nhận thấy từ một vấn đề quen thuộc đến một dự án có chất lượng nghiên cứu vẫn là một khoảng cách không nhỏ.
Ý tưởng gần gũi nhưng câu hỏi nghiên cứu chưa rõ
Khoa học xã hội và hành vi có một lợi thế là đối tượng nghiên cứu rất gần với cuộc sống học sinh, đều là những vấn đề có ý nghĩa thực tiễn.
Các em có thể quan sát những vấn đề như sử dụng mạng xã hội, áp lực học tập, bắt nạt học đường, thói quen dùng điện thoại, khả năng tập trung hay ảnh hưởng của các trào lưu trên mạng.
Tuy nhiên, một vấn đề đáng quan tâm chưa đủ để trở thành một đề tài nghiên cứu tốt. Khó khăn thường xuất hiện khi học sinh phải xác định chính xác mình muốn tìm hiểu điều gì.
Một số dự án dừng chủ yếu ở việc khảo sát thực trạng. Học sinh hỏi bạn bè sử dụng điện thoại bao nhiêu giờ, có thường xuyên mất tập trung hay không, có từng gặp bắt nạt trên mạng hay không rồi tính tỉ lệ phần trăm.
Những con số ấy có thể cho thấy một hiện tượng nhưng chưa giải thích được nhiều về nguyên nhân, mối liên hệ giữa các yếu tố hay khả năng tác động vào vấn đề.
Một nghiên cứu cần đi xa hơn việc mô tả. Học sinh phải xác định được câu hỏi nghiên cứu, các yếu tố cần xem xét và cách kiểm chứng câu hỏi đó bằng dữ liệu.
Khảo sát nhiều chưa đồng nghĩa với nghiên cứu tốt
Trong các dự án Khoa học xã hội và hành vi, khảo sát là phương pháp khá phổ biến. Tuy nhiên, số lượng phiếu khảo sát không phải là thước đo duy nhất của chất lượng nghiên cứu.
Một bảng hỏi dài với hàng trăm người trả lời vẫn có thể cho kết quả hạn chế nếu câu hỏi chưa phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. Mẫu khảo sát cũng cần được lựa chọn hợp lý. Cách thu thập dữ liệu phải hạn chế những sai lệch có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Sau khi có dữ liệu, học sinh còn phải biết xử lý và phân tích. Nhiều dự án mới dừng ở việc tính số lượng và phần trăm rồi đưa vào biểu đồ. Với những đề tài phù hợp, học sinh có thể sử dụng các phương pháp thống kê để tìm hiểu mối liên hệ giữa các yếu tố hoặc so sánh sự khác biệt giữa các nhóm.
Việc sử dụng phần mềm thống kê cũng cần được hiểu đúng. Phần mềm chỉ là công cụ hỗ trợ. Học sinh phải hiểu dữ liệu của mình, hiểu cách phân tích và biết giải thích kết quả.
Đề tài quá lớn dễ vượt quá khả năng của học sinh
Một số học sinh có tâm lý cho rằng đề tài càng lớn thì cơ hội đạt giải càng cao. Vì vậy, các em lựa chọn những vấn đề rất rộng hoặc sử dụng những khái niệm vượt quá kiến thức và điều kiện thực hiện.
Một đề tài có tên gọi thời sự, nghe có vẻ to tát chưa chắc đã là một đề tài tốt. Nếu học sinh không hiểu rõ cơ sở lý luận, không trực tiếp thực hiện được phương pháp nghiên cứu hoặc không giải thích được kết quả thì khó có thể làm chủ dự án khi bảo vệ.
Ngược lại, một đề tài nhỏ nhưng được thực hiện nghiêm túc có thể thể hiện rõ năng lực của học sinh. Các em có thể nghiên cứu một vấn đề trong phạm vi một trường học, một khối lớp hoặc một nhóm học sinh cụ thể. Phạm vi vừa phải giúp học sinh có điều kiện thu thập dữ liệu, phân tích và kiểm chứng kết quả tốt hơn.
Theo người viết, vừa tầm học sinh không có nghĩa là làm một đề tài đơn giản. Đó là chọn một vấn đề đủ sức tạo ra câu hỏi nghiên cứu nhưng vẫn phù hợp với kiến thức, thời gian và điều kiện thực tế của các em.
Giải pháp cần xuất phát từ kết quả nghiên cứu
Một hạn chế khác thường gặp nằm ở phần giải pháp. Sau khi khảo sát một vấn đề, nhiều dự án đưa ra những giải pháp quen thuộc như tăng cường tuyên truyền, tổ chức chuyên đề, nâng cao nhận thức hoặc tăng cường phối hợp giữa gia đình và nhà trường.
Những giải pháp ấy không sai nhưng chưa tạo được dấu ấn nếu không gắn với kết quả nghiên cứu. Một dự án có chất lượng cần cho thấy vì sao học sinh lựa chọn giải pháp đó.
Nếu dữ liệu cho thấy một yếu tố có liên quan rõ rệt đến vấn đề, giải pháp nên tập trung vào yếu tố ấy. Nếu có điều kiện, học sinh có thể thử nghiệm một biện pháp ở quy mô phù hợp rồi đo lường sự thay đổi.
Cách làm này giúp dự án có thêm bằng chứng thay vì chỉ dừng ở việc đưa ra kiến nghị. Học sinh cũng có cơ hội hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa nghiên cứu và giải quyết vấn đề thực tế.
Khả năng bảo vệ dự án là rất quan trọng
Một dự án được trình bày đẹp chưa chắc đã phản ánh đầy đủ chất lượng nghiên cứu. Khi bảo vệ, học sinh phải chứng minh rằng mình hiểu những gì đã thực hiện.
Ban giám khảo có thể hỏi vì sao chọn vấn đề đó, vì sao chọn nhóm khảo sát, vì sao xây dựng bảng hỏi như vậy hoặc vì sao sử dụng một phương pháp phân tích nhất định. Các em cũng có thể được hỏi về những hạn chế của nghiên cứu và những việc sẽ điều chỉnh nếu thực hiện lại.
Đây là lúc sự khác biệt giữa “làm dự án” và “làm chủ dự án” được thể hiện khá rõ. Học sinh chỉ học thuộc nội dung trên poster sẽ dễ lúng túng khi gặp câu hỏi ngoài phần đã chuẩn bị.
Ngược lại, học sinh trực tiếp tham gia từ khâu hình thành ý tưởng, xây dựng công cụ, thu thập dữ liệu, xử lý kết quả đến viết báo cáo thường có khả năng trình bày tự nhiên hơn. Các em có thể giải thích bằng cách hiểu của mình thay vì đọc lại những nội dung đã được chuẩn bị sẵn.
Tóm lại, để có một dự án nghiên cứu tốt, trước hết học sinh cần được đặt vào đúng vai trò của người nghiên cứu, từ xác định vấn đề, lựa chọn phương pháp đến thu thập và phân tích dữ liệu.
Cùng với đó, giáo viên cần hướng dẫn, gợi mở và hỗ trợ khi cần, nhưng không làm thay để học sinh có thể tự hiểu, tự thực hiện và tự chịu trách nhiệm với kết quả.
(*) Văn phong, nội dung bài viết thể hiện góc nhìn, quan điểm của tác giả.